nguyen_pham_truong_sa
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PYPY
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1249pp)
AC
19 / 19
C++17
94%
(1224pp)
AC
14 / 14
PY3
92%
(1199pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(1175pp)
AC
200 / 200
C++17
87%
(1042pp)
AC
16 / 16
PY3
83%
(1000pp)
Lập trình cơ bản (25800.0 điểm)
(90570.0 điểm)
HSG THCS (34423.0 điểm)
DHBB (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (5500.0 điểm)
vn.spoj (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 900.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Happy School (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (5200.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích | 0.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (4788.0 điểm)
Codeforces (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (31400.0 điểm)
THT (11650.0 điểm)
THT Bảng B & C (3200.0 điểm)
Cánh diều (14200.0 điểm)
CSES (11400.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 200.0 / 200.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TS10 Pleiku - Bài 1: Số Chia Hết | 600.0 / 600.0 |
| TS10 Pleiku - Bài 2: Xếp sách | 500.0 / 500.0 |
| TS10 Pleiku - Bài 3: Mua Nước | 800.0 / 800.0 |
| TS10 Pleiku - Bài 4: Thủy Sản | 1200.0 / 1200.0 |