p1d1TranDangGiaNghi
Số kỳ thi
10
Điểm tối thiểu
1208
Điểm tối đa
1406
Phân tích điểm
TLE
18 / 20
PY3
100%
(1800pp)
AC
46 / 46
PY3
98%
(1568pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1537pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1506pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1476pp)
AC
28 / 28
PY3
90%
(1356pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(1329pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(1302pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(1276pp)
WA
18 / 20
PY3
83%
(1201pp)
(88411.7 điểm)
Lập trình cơ bản (28155.0 điểm)
Happy School (12108.7 điểm)
DHBB (13063.9 điểm)
HSG THCS (28730.8 điểm)
HSG THPT (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (3620.0 điểm)
Olympic 30/4 (16870.0 điểm)
THT Bảng A (50069.5 điểm)
Tam Kỳ Combat (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Được không ta? | 700.0 / 700.0 |
Practice VOI (142.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chúc Tết (C.P.VNOI 2021 LMH R9) | 142.5 / 1900.0 |
Cánh diều (17300.0 điểm)
THT (6270.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1238.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết cho 3 | 1238.095 / 1500.0 |
CSES (2583.3 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 200.0 / 200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2808.0 điểm)
USACO (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2026 - It's Mooin' Time IV | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) | 800.0 / 800.0 |
| Tháp Eiffel | 900.0 / 900.0 |
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 900.0 / 900.0 |