quockhang1910
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
944
Điểm tối đa
1168
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1274pp)
WA
96 / 100
C++20
96%
(1199pp)
AC
8 / 8
C++20
94%
(1129pp)
AC
16 / 16
C++20
92%
(1107pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(994pp)
AC
50 / 50
C++20
89%
(974pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(868pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(851pp)
(71538.9 điểm)
Lập trình cơ bản (62340.0 điểm)
DHBB (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Gộp dãy toàn số 1 | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (5700.0 điểm)
Happy School (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (3800.0 điểm)
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (8500.0 điểm)
Free Contest (3048.0 điểm)
Cánh diều (25600.0 điểm)
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 900.0 / 900.0 |
CSES (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
LQDOJ Cup (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Hàm] - Tiếp tục tiến về phía trước | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (517.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 517.0 / 1100.0 |