tk22PhanPhuocThinh
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1432
Điểm tối đa
1550
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++20
100%
(1800pp)
AC
70 / 70
PYPY
96%
(1345pp)
AC
7 / 7
C++14
94%
(1318pp)
AC
13 / 13
PYPY
92%
(1199pp)
AC
12 / 12
PYPY
90%
(1175pp)
AC
9 / 9
PY3
89%
(1152pp)
AC
16 / 16
PYPY
87%
(1042pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(1021pp)
Lập trình cơ bản (12800.0 điểm)
(57683.3 điểm)
DHBB (5900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Heo đất | 1100.0 / 1100.0 |
| Oranges | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (15183.0 điểm)
HSG THPT (1246.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 900.0 |
| Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 1600.0 |
Happy School (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Sử dụng Stand | 600.0 / 1200.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (3100.0 điểm)
Free Contest (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Body Samsung | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (3960.0 điểm)
OLP MT&TN (656.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 32.0 / 800.0 |
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 224.0 / 1400.0 |
Cánh diều (17300.0 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) | 0.0 / 200.0 |
| Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 0.0 / 1300.0 |