tk22VoBaTuanKiet
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
817
Điểm tối đa
1118
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++14
100%
(1500pp)
AC
70 / 70
C++14
98%
(1470pp)
AC
20 / 20
C++14
96%
(1345pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(1291pp)
AC
40 / 40
C++20
87%
(1129pp)
AC
14 / 14
PY3
83%
(1084pp)
Lập trình cơ bản (12500.0 điểm)
(80923.3 điểm)
HSG THCS (31234.9 điểm)
HSG THPT (2600.0 điểm)
Happy School (6000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (1800.0 điểm)
Free Contest (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
DHBB (2123.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ra-One Numbers | 280.0 / 1400.0 |
| Tích đặc biệt | 843.8 / 900.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Ngẫu nhiên??? | 0.0 / 1400.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (9800.0 điểm)
THT (6200.0 điểm)
Codeforces (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (3000.0 điểm)
Cánh diều (18600.0 điểm)
CSES (6600.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 200.0 / 200.0 |
| KNTT10 - Trang 114 - Vận dụng | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 0.0 / 500.0 |
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000.0 / 1000.0 |
Young ICT Talent (2910.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ICT | 500.0 / 500.0 |
| Cặp số đảo ngược | 600.0 / 1000.0 |
| Siêu giai thừa | 210.0 / 1400.0 |
| Quân hậu | 500.0 / 500.0 |
| Bộ ba số Pytago | 1100.0 / 1100.0 |