tranthanh05012011
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
96%
(960pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(830pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(814pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(797pp)
AC
69 / 69
PY3
87%
(781pp)
AC
30 / 30
PY3
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (5900.0 điểm)
(38500.0 điểm)
HSG THCS (2430.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (3400.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (2107.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cùng học Tiếng Việt | 900.0 / 900.0 |
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| ngôn ngữ học | 107.1 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (3300.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (16600.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |