|
A cộng B
|
100.0 / 100.0
|
|
Tổng Ami
|
200.0 / 200.0
|
|
Nhân ba.
|
200.0 / 200.0
|
|
Nhỏ hơn
|
450.0 / 900.0
|
|
Tổng k số
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Chênh lệch độ dài
|
400.0 / 400.0
|
|
Đếm dấu cách
|
400.0 / 400.0
|
|
Hoa thành thường
|
400.0 / 400.0
|
|
Xóa dấu khoảng trống
|
500.0 / 500.0
|
|
Chuyển đổi xâu
|
400.0 / 400.0
|
|
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17)
|
400.0 / 400.0
|
|
Vị trí zero cuối cùng
|
500.0 / 500.0
|
|
Nén xâu
|
600.0 / 600.0
|
|
Xâu đối xứng (Palindrom)
|
400.0 / 400.0
|
|
Tính tổng
|
300.0 / 300.0
|
|
Bảng số tự nhiên 1
|
400.0 / 400.0
|
|
Bảng số tự nhiên 2
|
400.0 / 400.0
|
|
Bảng số tự nhiên 3
|
500.0 / 500.0
|
|
Chữ số của N
|
500.0 / 500.0
|
|
Ước số chung lớn nhất (Khó)
|
800.0 / 800.0
|
|
Đảo ngược xâu con
|
1300.0 / 1300.0
|
|
a cộng b
|
180.0 / 900.0
|
|
Xin chào 1
|
600.0 / 600.0
|
|
Tổng chẵn
|
400.0 / 400.0
|
|
Tổng lẻ
|
500.0 / 500.0
|
|
Tổng dương
|
400.0 / 400.0
|
|
Tính trung bình cộng
|
600.0 / 600.0
|
|
Vị trí số dương
|
500.0 / 500.0
|
|
Vị trí số âm
|
500.0 / 500.0
|
|
FNUM
|
800.0 / 800.0
|
|
Số gấp đôi
|
200.0 / 200.0
|
|
Biểu thức #1
|
300.0 / 300.0
|
|
Số lượng số hạng
|
400.0 / 400.0
|
|
Biếu thức #2
|
400.0 / 400.0
|
|
Phép toán số học
|
300.0 / 300.0
|
|
Ký tự mới
|
200.0 / 200.0
|
|
Ký tự cũ
|
200.0 / 200.0
|
|
Chữ liền trước
|
300.0 / 300.0
|
|
Ngày tháng năm
|
200.0 / 200.0
|
|
Số có 2 chữ số
|
200.0 / 200.0
|
|
Số có 3 chữ số
|
300.0 / 300.0
|
|
Hình tròn
|
300.0 / 300.0
|
|
Tính chẵn/lẻ
|
400.0 / 400.0
|
|
Max 3 số
|
400.0 / 400.0
|
|
Min 4 số
|
400.0 / 400.0
|
|
Sắp xếp 2 số
|
400.0 / 400.0
|
|
Sắp xếp 3 số
|
500.0 / 500.0
|
|
Số chính phương
|
400.0 / 400.0
|
|
In n số tự nhiên
|
300.0 / 300.0
|
|
Tổng lẻ
|
400.0 / 400.0
|
|
Ước số của n
|
600.0 / 600.0
|
|
Số lượng ước số của n
|
500.0 / 500.0
|
|
Số hoàn hảo
|
900.0 / 900.0
|
|
Tìm số nguyên tố
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Tam giác không cân
|
500.0 / 500.0
|
|
Phân tích thừa số nguyên tố
|
900.0 / 900.0
|
|
Tam giác không vuông
|
900.0 / 900.0
|
|
Tổng hiệu
|
66.7 / 400.0
|
|
Bảng nhân
|
90.0 / 900.0
|
|
Tổng bằng 0
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Đàn em của n
|
100.0 / 100.0
|
|
Module 1
|
400.0 / 400.0
|
|
Module 2
|
240.0 / 800.0
|
|
Module 3
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Module 4
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Số yêu thương
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Đếm số chính phương
|
800.0 / 500.0
|
|
CKPRIME
|
450.0 / 900.0
|
|
Ước số và tổng ước số
|
1000.0 / 900.0
|
|
Tìm UCLN, BCNN
|
600.0 / 600.0
|
|
KT Số nguyên tố
|
900.0 / 900.0
|
|
Lại là dấu *
|
100.0 / 100.0
|
|
Hello again
|
100.0 / 100.0
|
|
Thực hiện biểu thức 1
|
300.0 / 300.0
|
|
Thực hiện biểu thức 2
|
400.0 / 400.0
|
|
Vận tốc trung bình
|
400.0 / 400.0
|
|
Điểm trung bình môn
|
500.0 / 500.0
|
|
Code 1
|
300.0 / 300.0
|
|
Tính giai thừa
|
400.0 / 400.0
|
|
Ước có ước là 2
|
900.0 / 900.0
|
|
Giai Thua
|
400.0 / 400.0
|
|
Code 2
|
0.0 / 600.0
|
|
Tính tổng 1
|
400.0 / 400.0
|
|
Dãy fibonacci
|
400.0 / 400.0
|
|
Số Phải Trái
|
400.0 / 400.0
|
|
Lũy thừa
|
270.0 / 900.0
|
|
sumarr
|
300.0 / 300.0
|
|
arr01
|
500.0 / 500.0
|
|
cmpint
|
0.0 / 500.0
|
|
Tổng từ i -> j
|
900.0 / 900.0
|
|
dist
|
800.0 / 800.0
|
|
Mã Hóa Xâu
|
400.0 / 400.0
|
|
Tổng Đơn Giản
|
325.0 / 500.0
|
|
Trị tuyệt đối
|
500.0 / 500.0
|
|
Tổng dãy con
|
900.0 / 900.0
|
|
Số tận cùng
|
1100.0 / 1100.0
|
|
N số tự nhiên đầu tiên
|
200.0 / 200.0
|
|
Năm nhuận
|
400.0 / 400.0
|
|
In ra các bội số của k
|
300.0 / 300.0
|
|
Tìm số trong mảng
|
1100.0 / 1100.0
|
|
maxle
|
900.0 / 900.0
|
|
minge
|
900.0 / 900.0
|
|
Đếm cặp có tổng bằng 0
|
225.0 / 900.0
|
|
Chuyển hoá xâu
|
400.0 / 400.0
|
|
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ)
|
600.0 / 600.0
|
|
Bảng cửu chương
|
300.0 / 300.0
|
|
Chia hết và không chia hết
|
500.0 / 500.0
|
|
PRIME STRING
|
700.0 / 700.0
|
|
Tính tổng các chữ số
|
500.0 / 500.0
|
|
Đếm số lượng chữ số lẻ
|
400.0 / 400.0
|
|
Trung bình cộng của chuỗi
|
600.0 / 600.0
|
|
Dải số
|
900.0 / 900.0
|
|
Thế kỉ sang giây
|
400.0 / 400.0
|
|
Tổng các chữ số
|
600.0 / 600.0
|
|
Ngày tháng năm kế tiếp
|
600.0 / 600.0
|
|
Dãy số
|
400.0 / 400.0
|
|
Đếm nguyên âm
|
400.0 / 500.0
|
|
Lì Xì
|
300.0 / 300.0
|
|
BACKGROUND
|
400.0 / 400.0
|
|
COL-ROW SUM
|
600.0 / 600.0
|
|
J4F #01 - Accepted
|
100.0 / 100.0
|
|
Ba mũ chia ba
|
900.0 / 900.0
|
|
Prefix Sum Array
|
400.0 / 400.0
|
|
Tính tổng trên hình chữ nhật con
|
900.0 / 900.0
|
|
Tuổi đi học
|
400.0 / 400.0
|
|
A + B
|
400.0 / 400.0
|
|
Hello, world ! (sample problem)
|
100.0 / 100.0
|
|
Cộng tăng dần vào đoạn
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Bài 2 phân số tối giản
|
600.0 / 600.0
|
|
Câu đố tuyển dụng
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Ba Điểm
|
400.0 / 400.0
|
|
Số lần xuất hiện 1 (bản dễ)
|
600.0 / 600.0
|
|
Sắp xếp đếm
|
800.0 / 800.0
|
|
Tên bài mẫu
|
400.0 / 400.0
|
|
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì
|
300.0 / 300.0
|
|
Số nguyên tố
|
900.0 / 900.0
|
|
Ước số chung lớn nhất
|
600.0 / 600.0
|
|
Liệt kê số nguyên tố
|
600.0 / 600.0
|
|
[L9_2024] Tổng dãy số
|
720.0 / 900.0
|
|
Tổng, hiệu, tích số nguyên
|
400.0 / 400.0
|
|
Thương và số dư 2 số nguyên
|
200.0 / 200.0
|
|
Tìm số bị chia khi biết số chia, thương và số dư
|
300.0 / 300.0
|
|
Tính giá trị biểu thức
|
300.0 / 300.0
|
|
HÌNH CHỮ NHẬT
|
300.0 / 300.0
|
|
Phép tính #4
|
400.0 / 400.0
|
|
Đổi giờ
|
400.0 / 400.0
|
|
Diện tích tam giác
|
120.0 / 400.0
|
|
Nhập xuất #2
|
200.0 / 200.0
|
|
Phép tính #1
|
300.0 / 300.0
|
|
Phép tính #3
|
400.0 / 400.0
|
|
Tích Hai Số
|
400.0 / 400.0
|
|
Xếp Loại
|
500.0 / 500.0
|
|
Ước số chung bản nâng cao
|
800.0 / 900.0
|
|
Ước số chung lớn nhất (Dễ)
|
600.0 / 600.0
|
|
Ước số chung lớn nhất (Trung bình)
|
600.0 / 600.0
|
|
Tính tổng dãy số
|
300.0 / 300.0
|
|
[Làm quen với OJ]. Bài 4. Hàm pow
|
300.0 / 300.0
|
|
[Làm quen với OJ]. Bài 5. Hàm sqrt và cbrt
|
400.0 / 400.0
|
|
[HSG 9] Tổng chữ số
|
100.0 / 100.0
|
|
Số chia hết cho 3
|
400.0 / 400.0
|
|
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 1: Sắp xếp
|
400.0 / 400.0
|
|
[Làm quen với OJ]. Bài 7. Chữ số cuối cùng & 2 chữ số cuối cùng
|
300.0 / 300.0
|
|
Tam Phân [pvhung] - Tuyển sinh vào 10
|
600.0 / 600.0
|
|
Bài 02: Đếm ký tự (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026)
|
500.0 / 500.0
|
|
Bài 03: Đoạn đường đẹp nhất (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026)
|
385.0 / 1100.0
|
|
Xâu chẵn lẻ
|
300.0 / 300.0
|
|
Bài 2: Tổng số nguyên tố (HSG 11 BRVT 2024-2025)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Ký tự số lẻ
|
500.0 / 500.0
|
|
SỐ GẦN HOÀN HẢO
|
1200.0 / 1200.0
|
|
BỘI K
|
600.0 / 600.0
|
|
Hello, world !
|
100.0 / 100.0
|
|
Xin chào Tân Khoa
|
100.0 / 100.0
|
|
Hình chữ nhật dấu sao
|
100.0 / 100.0
|
|
Hình tam giác dấu sao
|
100.0 / 100.0
|
|
Phép cộng +
|
100.0 / 100.0
|
|
Phép trừ -
|
100.0 / 100.0
|
|
Phép nhân *
|
100.0 / 100.0
|
|
Phép chia (chia / , chia hết // , chia dư %)
|
100.0 / 100.0
|
|
Phép lũy thừa ** (số mũ)
|
100.0 / 100.0
|
|
Diện tích , chu vi
|
100.0 / 100.0
|
|
In số nguyên
|
100.0 / 100.0
|
|
Tính Tổng
|
400.0 / 400.0
|
|
Tổng lẻ từ a đến b
|
336.0 / 600.0
|
|
Giải đua xe F1
|
500.0 / 500.0
|
|
Tam giác dấu sao
|
100.0 / 100.0
|
|
Tổng chữ số
|
300.0 / 300.0
|
|
In số thực
|
200.0 / 200.0
|
|
Gấp ba số thực
|
100.0 / 100.0
|
|
In ký tự
|
100.0 / 100.0
|
|
Gấp bốn ký tự
|
100.0 / 100.0
|
|
Bộ số tần suất
|
0.0 / 1000.0
|
|
Tổng đoạn tĩnh
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Tổng hình chữ nhật
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Cập nhật đoạn tĩnh
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Mảng con có tổng lớn nhất
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Xâu con cân bằng
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Tổng trọng số
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Hình chữ nhật con có tổng lớn nhất
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Số lớn thứ nhì
|
500.0 / 500.0
|
|
Kiểm tra năm nhuận
|
400.0 / 400.0
|
|
Ngày hợp lệ
|
0.0 / 500.0
|
|
Ngày mai
|
600.0 / 600.0
|
|
Tổng âm
|
500.0 / 500.0
|
|
Vị trí số dương
|
280.0 / 400.0
|
|
Cà rốt
|
100.0 / 100.0
|
|
Ngân sách
|
200.0 / 200.0
|
|
Truy vấn Min Max
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Tổng nguyên tố
|
500.0 / 500.0
|
|
Bài toán đặc biệt
|
500.0 / 500.0
|
|
Biến đổi về 1
|
800.0 / 800.0
|
|
Sắp xếp 2
|
900.0 / 900.0
|
|
Cước phí (TS10 Cần Thơ 2026)
|
0.0 / 400.0
|
|
tổng số chẵn
|
400.0 / 400.0
|
|
Bé hơn K
|
400.0 / 400.0
|
|
Lớn hơn K
|
500.0 / 500.0
|
|
Lớn nhất
|
280.0 / 400.0
|
|
Nhỏ nhất lớn hơn K
|
600.0 / 600.0
|
|
Số hạng thứ n #2
|
600.0 / 600.0
|
|
Dãy chính phương
|
400.0 / 400.0
|
|
Số hạng thứ n #1
|
600.0 / 600.0
|
|
Số hạng thứ n #3
|
500.0 / 500.0
|
|
Bạn muốn bao nhiêu điểm?
|
100.0 / 100.0
|
|
In ra số lớn hơn
|
400.0 / 400.0
|
|
Hình vuông dấu sao
|
100.0 / 100.0
|
|
Tính tiền trà sữa (bản dễ)
|
100.0 / 100.0
|
|
Sở thích của bạn
|
100.0 / 100.0
|
|
Tính chu vi và diện tích hình chữ nhật
|
200.0 / 200.0
|
|
Số gấp 4
|
100.0 / 100.0
|
|
ABCDEFG 10
|
700.0 / 700.0
|
|
Tiến đến N
|
100.0 / 100.0
|
|
Tổng chẵn
|
400.0 / 400.0
|
|
Tổng lẻ
|
500.0 / 500.0
|
|
Xin chào
|
100.0 / 100.0
|
|
Giới thiệu
|
200.0 / 200.0
|
|
Thu hoạch táo
|
100.0 / 100.0
|
|
Tam giác số
|
400.0 / 400.0
|
|
Nhập xuất mảng
|
300.0 / 300.0
|
|
Vị trí chẵn
|
400.0 / 400.0
|
|
Vị trí lẻ
|
400.0 / 400.0
|
|
Vị trí chẵn lẻ
|
500.0 / 500.0
|
|
Tổng giá trị trong mảng
|
400.0 / 400.0
|
|
Nhập xuất mảng 2 chiều
|
300.0 / 300.0
|
|
Phần tử lớn nhất nhỏ nhất
|
500.0 / 500.0
|
|
Tổng biên
|
600.0 / 600.0
|
|
Tìm số lớn nhất trong mảng
|
400.0 / 400.0
|
|
Tìm số bé nhất trong mảng
|
400.0 / 400.0
|
|
Tìm vị trí của K trong mảng
|
400.0 / 400.0
|
|
Thêm phần tử vào cuối mảng
|
300.0 / 300.0
|
|
Giấc Ngủ Hoàn Hảo
|
200.0 / 200.0
|
|
in các số từ 1 đến 9
|
100.0 / 100.0
|
|
In các số từ 0 đến n
|
400.0 / 400.0
|
|
In các số lẻ trong phạm vi 20
|
300.0 / 300.0
|
|
Chèn X vào vị trí chẵn
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Đếm số lần xuất hiện của X
|
400.0 / 400.0
|
|
Nâng Cấp Tướng Inamorta
|
600.0 / 600.0
|
|
Đếm chữ cái
|
400.0 / 400.0
|
|
Nguyên âm, phụ âm
|
500.0 / 500.0
|
|
In hoa
|
400.0 / 400.0
|
|
Loại bỏ số
|
400.0 / 400.0
|
|
Tìm kiếm trên mảng
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Mảng co dãn
|
100.0 / 100.0
|
|
Đếm k trong mảng hai chiều
|
800.0 / 800.0
|
|
Số lượng phần tử phân biệt
|
300.0 / 300.0
|
|
Truy vấn phần tử trong mảng
|
800.0 / 800.0
|
|
Liệt kê phần tử phân biệt
|
800.0 / 800.0
|
|
Hợp nhất mảng
|
300.0 / 300.0
|
|
[Vector] Bài 1: Đảo ngược mảng
|
100.0 / 100.0
|
|
List006_in mảng đảo ngược
|
400.0 / 400.0
|
|
Mảng con tròn có tổng lớn nhất
|
0.0 / 1300.0
|
|
List008_Đếm số lượng số lẻ trong mảng
|
400.0 / 400.0
|