7visaotroi1
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++14
100%
(2400pp)
AC
15 / 15
C++14
98%
(2156pp)
AC
12 / 12
C++14
96%
(2017pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(1752pp)
AC
20 / 20
C++14
89%
(1595pp)
AC
20 / 20
C++14
87%
(1563pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1531pp)
WA
70 / 73
C++14
83%
(1439pp)
(165714.0 điểm)
Lập trình cơ bản (17400.0 điểm)
HSG THCS (17756.5 điểm)
vn.spoj (8280.0 điểm)
DHBB (19643.3 điểm)
HSG THPT (4885.0 điểm)
Happy School (8700.0 điểm)
Practice VOI (8766.0 điểm)
Lập trình Python (2600.0 điểm)
Free Contest (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
CSES (55567.8 điểm)
Olympic 30/4 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (6700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Phần thưởng | 1400.0 / 1400.0 |
| Tổng các chữ số | 1800.0 / 1800.0 |
| Trò chơi chặn đường | 1900.0 / 1900.0 |
Codeforces (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (7247.1 điểm)
THT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
Tam Kỳ Combat (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
| Đổ xăng | 1500.0 / 1500.0 |
HackerRank (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kho lương (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
Cánh diều (13300.0 điểm)
USACO (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2017 - Moocast | 100.0 / 1400.0 |
THT Bảng B & C (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 0.0 / 500.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 0.0 / 500.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |