DL_BuiDanhPhat732007
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1125
Điểm tối đa
1125
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++14
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1764pp)
AC
16 / 16
C++14
96%
(1537pp)
AC
40 / 40
C++14
92%
(1476pp)
AC
16 / 16
C++14
89%
(1329pp)
AC
15 / 15
C++17
87%
(1215pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1191pp)
AC
12 / 12
C++14
83%
(1167pp)
(65668.6 điểm)
Lập trình cơ bản (7900.0 điểm)
HSG THCS (4642.0 điểm)
vn.spoj (2925.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor02 | 425.0 / 500.0 |
HSG THPT (938.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 538.5 / 1000.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (2433.3 điểm)
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình học "is not difficult" | 1200.0 / 1200.0 |
CSES (48906.2 điểm)
DHBB (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
| Bánh xe | 1600.0 / 1600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 0.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (8520.0 điểm)
Codeforces (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (13240.0 điểm)
THT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) | 200.0 / 200.0 |
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SIBICE | 400.0 / 400.0 |