Duykhoi1009
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++20
100%
(2500pp)
AC
6 / 6
C++11
95%
(2375pp)
AC
15 / 15
C++20
90%
(2166pp)
AC
10 / 10
C++20
86%
(1972pp)
AC
7 / 7
C++20
81%
(1873pp)
AC
3 / 3
C++20
77%
(1702pp)
AC
3 / 3
C++20
74%
(1617pp)
AC
600 / 600
C++20
70%
(1467pp)
TLE
13 / 15
PY3
66%
(1207pp)
AC
18 / 18
PY3
63%
(1008pp)
Lập trình cơ bản (201.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
Dấu nháy đơn | 100.0 / |
SQRT | 1.0 / |
Training (12373.2 điểm)
Cốt Phốt (1930.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
OBNOXIOUS | 150.0 / |
Xâu dễ chịu | 280.0 / |
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
THT (2790.0 điểm)
Array Practice (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CANDY GAME | 100.0 / |
ABC (450.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Tính tổng 2 | 100.0 / |
FIND | 100.0 / |
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
Đếm chữ số | 50.0 / |
Code 1 | 100.0 / |
contest (3000.0 điểm)
THT Bảng A (4500.0 điểm)
Happy School (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Trò chơi ấn nút | 200.0 / |
Số bốn ước | 300.0 / |
CPP Advanced 01 (1890.0 điểm)
hermann01 (1700.0 điểm)
Khác (850.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |
Mua xăng | 100.0 / |
ƯCLN với bước nhảy 2 | 100.0 / |
4 VALUES | 100.0 / |
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / |
Gàu nước | 100.0 / |
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
Tính hiệu | 100.0 / |
Cánh diều (4300.0 điểm)
CSES (21225.4 điểm)
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Ước số chung | 100.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
Practice VOI (1820.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Quà sinh nhật (Bản dễ) | 2100.0 / |
Training Python (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cây thông dấu sao | 100.0 / |
Cây thông dấu sao 2 | 100.0 / |
Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / |
Diện tích, chu vi | 100.0 / |
Phép toán | 100.0 / |
HSG_THCS_NBK (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vị trí số dương | 100.0 / |
GSPVHCUTE (2100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
PVHOI3 - Bài 3: Đếm chu trình | 2100.0 / |
CPP Basic 02 (1200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
LMHT | 100.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 100.0 / |
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 100.0 / |
KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 100.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (1050.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Con cừu hồng | 800.0 / |
không có bài | 100.0 / |
Trôn Việt Nam | 50.0 / |
d e v g l a n | 50.0 / |
Đoán xem! | 50.0 / |
Đề chưa ra (2.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Câu đố tuyển dụng | 1.0 / |
Đa vũ trụ | 1.0 / |
HSG THCS (1900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / |
Đếm số | 100.0 / |
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
Training Assembly (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
[Assembly_Training] Print "Hello, world" | 100.0 / |
[Assembly_Training] Input same Output | 100.0 / |
Lập trình Python (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính điểm trung bình | 100.0 / |
So sánh với 0 | 100.0 / |
So sánh hai số | 100.0 / |
Quân bài màu gì? | 100.0 / |
CPP Basic 01 (2552.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nhỏ nhì | 1100.0 / |
Hoán vị | 100.0 / |
Chữ cái lặp lại | 100.0 / |
Bình phương | 1100.0 / |
Số fibonacci #2 | 100.0 / |
Số fibonacci #1 | 100.0 / |
Số fibonacci #3 | 100.0 / |
HSG THPT (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |