HH_TruongVanTung_2012
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1176pp)
AC
3 / 3
C++20
96%
(1056pp)
AC
18 / 18
C++20
92%
(922pp)
AC
9 / 9
C++20
90%
(904pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(886pp)
AC
8 / 8
C++20
85%
(766pp)
AC
3 / 3
C++20
83%
(750pp)
(61710.0 điểm)
Lập trình cơ bản (24200.0 điểm)
HSG THCS (3900.0 điểm)
DHBB (2644.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Xóa chữ số | 118.182 / 1300.0 |
| Tập xe | 926.316 / 1600.0 |
| Tổng Fibonaci | 700.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (1700.0 điểm)
THT Bảng A (4200.0 điểm)
THT (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |
| Lớn hơn | 400.0 / 400.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng B & C (1905.0 điểm)
Cánh diều (26100.0 điểm)
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
Free Contest (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POSIPROD | 600.0 / 600.0 |
CSES (9700.0 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 | 200.0 / 500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |