HaiPhong2703
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
805
Điểm tối đa
1169
Phân tích điểm
AC
600 / 600
C++20
100%
(2300pp)
AC
50 / 50
C++20
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1412pp)
AC
2 / 2
C++20
92%
(1384pp)
AC
33 / 33
C++20
90%
(1356pp)
AC
70 / 70
C++20
89%
(1329pp)
AC
16 / 16
C++20
87%
(1302pp)
AC
15 / 15
C++20
83%
(1167pp)
(127559.0 điểm)
Lập trình cơ bản (49930.0 điểm)
HSG THCS (32997.1 điểm)
DHBB (9500.0 điểm)
HSG THPT (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (11200.0 điểm)
Lập trình Python (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| [Python_Training] Bật hay Tắt | 400.0 / 400.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (5295.0 điểm)
Codeforces (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (21304.0 điểm)
CSES (16056.2 điểm)
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) | 600.0 / 600.0 |