P1B2NgoGiaHung
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
PYPY
98%
(1176pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1152pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1129pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(904pp)
AC
6 / 6
PYPY
89%
(886pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(868pp)
AC
13 / 13
PY3
83%
(834pp)
(42009.7 điểm)
Lập trình cơ bản (13100.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 1200.0 / 1200.0 |
| Đong dầu | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (3680.0 điểm)
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Tính tích | 0.0 / 800.0 |
THT Bảng A (17305.9 điểm)
THT (2300.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (19300.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |