PY1EPhamQuocCuong
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
543
Điểm tối đa
727
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++03
100%
(1500pp)
AC
25 / 25
C++20
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1199pp)
AC
25 / 25
PY3
90%
(1175pp)
89%
(1152pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1042pp)
(57190.2 điểm)
Lập trình cơ bản (13460.0 điểm)
HSG THCS (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Đong dầu | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (3000.0 điểm)
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (17660.0 điểm)
Codeforces (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |