_Benq
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1463
Điểm tối đa
1585
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1800pp)
AC
30 / 30
C++20
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1633pp)
AC
10 / 10
PYPY
94%
(1506pp)
AC
4 / 4
C++20
92%
(1476pp)
AC
40 / 40
C++20
90%
(1446pp)
AC
11 / 11
C++20
87%
(1389pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1361pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1334pp)
(111572.0 điểm)
Lập trình cơ bản (10860.0 điểm)
vn.spoj (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (51090.6 điểm)
DHBB (16936.0 điểm)
HSG THPT (12935.0 điểm)
Happy School (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1900.0 điểm)
Free Contest (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
Practice VOI (3836.2 điểm)
CSES (18442.1 điểm)
OLP MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
Codeforces (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 0.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (9130.0 điểm)
Cánh diều (10000.0 điểm)
THT (9960.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
Young ICT Talent (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đảo ngược | 1000.0 / 1000.0 |
| Tổng các số chẵn | 0.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 0.0 / 900.0 |