hai1303
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1512
Điểm tối đa
1698
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1800pp)
AC
30 / 30
C++17
98%
(1764pp)
AC
50 / 50
C++17
96%
(1729pp)
AC
18 / 18
C++17
94%
(1600pp)
TLE
6 / 7
C++17
92%
(1502pp)
AC
40 / 40
C++17
90%
(1446pp)
AC
18 / 18
C++17
89%
(1417pp)
AC
3 / 3
C++17
87%
(1389pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1361pp)
AC
92 / 92
C++17
83%
(1334pp)
(156329.5 điểm)
Lập trình cơ bản (14800.0 điểm)
HSG THCS (10940.0 điểm)
DHBB (17665.0 điểm)
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (8850.0 điểm)
Happy School (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Xóa k phần tử | 900.0 / 900.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (2400.0 điểm)
Free Contest (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| COIN | 1100.0 / 1100.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
CSES (100234.9 điểm)
Olympic 30/4 (5100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
| Quy luật | 1400.0 / 1400.0 |
| Nguyên tố BEST | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài A: LAB (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) | 1600.0 / 1600.0 |
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (3400.0 điểm)
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT) | 1800.0 / 1800.0 |
Cánh diều (17600.0 điểm)
THT (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn đường nhàm chán | 1300.0 / 1300.0 |
| Minecraft | 1100.0 / 1100.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
THT Bảng B & C (5641.1 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2: Số nguyên tố cặp (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài 1: Xếp hạng (TS10 Chuyên Sư Phạm thi thử - 2026) | 1300.0 / 1300.0 |