hoangtankiet130312

Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1600pp)
AC
10 / 10
PY3
95%
(1425pp)
AC
5 / 5
PY3
81%
(896pp)
AC
100 / 100
PY3
77%
(774pp)
AC
10 / 10
PYPY
74%
(735pp)
AC
10 / 10
PYPY
70%
(698pp)
AC
20 / 20
PY3
66%
(597pp)
AC
10 / 10
PYPY
63%
(567pp)
Cánh diều (2800.0 điểm)
Training Python (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phép toán | 100.0 / |
Chia hai | 100.0 / |
Chia táo | 100.0 / |
Tìm hiệu | 100.0 / |
[Python_Training] Sàng nguyên tố | 100.0 / |
Cây thông dấu sao | 100.0 / |
Diện tích, chu vi | 100.0 / |
Training (17273.3 điểm)
THT Bảng A (4381.0 điểm)
hermann01 (1700.0 điểm)
CPP Advanced 01 (3100.0 điểm)
contest (7746.0 điểm)
CPP Basic 02 (1300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
LMHT | 100.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Khác (1400.0 điểm)
ABC (1832.5 điểm)
Happy School (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số bốn ước | 300.0 / |
UCLN với N | 100.0 / |
Mạo từ | 100.0 / |
Trò chơi ấn nút | 200.0 / |
HSG THCS (4258.0 điểm)
HSG THPT (580.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 400.0 / |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
CSES (1600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 800.0 / |
CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 800.0 / |
Đề ẩn (1733.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tên bài mẫu | 1600.0 / |
A + B | 100.0 / |
Xếp hình vuông | 100.0 / |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2200.0 điểm)
HSG_THCS_NBK (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hành trình bay | 100.0 / |
Cốt Phốt (1930.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KEYBOARD | 150.0 / |
OBNOXIOUS | 150.0 / |
Xâu dễ chịu | 280.0 / |
Độ đẹp của xâu | 250.0 / |
Số siêu tròn | 1100.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Ước số chung | 100.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (950.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hết rồi sao | 50.0 / |
d e v g l a n | 50.0 / |
Trôn Việt Nam | 50.0 / |
Con cừu hồng | 800.0 / |
THT (1286.0 điểm)
Array Practice (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CANDY GAME | 100.0 / |
Cặp dương | 800.0 / |
Đề chưa ra (1.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Câu đố tuyển dụng | 1.0 / |
RLKNLTCB (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
LVT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
biểu thức | 100.0 / |
biểu thức 2 | 100.0 / |