minhhieu2006
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1402
Điểm tối đa
1611
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
100%
(2000pp)
AC
40 / 40
C++14
98%
(1960pp)
AC
14 / 14
C++14
96%
(1825pp)
AC
40 / 40
C++14
94%
(1788pp)
90%
(1627pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1563pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(1531pp)
AC
30 / 30
C++11
83%
(1501pp)
(222203.1 điểm)
Lập trình cơ bản (16500.0 điểm)
DHBB (41420.0 điểm)
HSG THCS (41019.2 điểm)
vn.spoj (5816.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Quả cân | 1200.0 / 1200.0 |
| Chơi bi da 1 lỗ | 1300.0 / 1300.0 |
| Lát gạch | 116.7 / 1400.0 |
USACO (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (23526.7 điểm)
Happy School (14600.7 điểm)
Practice VOI (24965.0 điểm)
Lập trình Python (920.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Xô nước | 120.0 / 400.0 |
Free Contest (2655.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 855.0 / 900.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
COCI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ thiên nga | 1900.0 / 1900.0 |
CSES (36651.8 điểm)
HSG cấp trường (5900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
| FROG (HSG10v2-2021) | 1300.0 / 1300.0 |
| CANDYBOX (HSG10v2-2021) | 1600.0 / 1600.0 |
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 1500.0 / 1500.0 |
codechef (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi bắt chước | 1500.0 / 1500.0 |
Olympic 30/4 (5400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
| Tần suất (OLP 11 - 2018) | 1800.0 / 1800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3353.7 điểm)
Codeforces (6800.0 điểm)
THT Bảng A (26010.0 điểm)
THT (9980.0 điểm)
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
ICPC (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
| ICPC Central B | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 0.0 / 600.0 |
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (7030.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |