ngt22student02
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1400pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1249pp)
94%
(941pp)
AC
41 / 41
PY3
90%
(904pp)
AC
13 / 13
PY3
89%
(886pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(868pp)
AC
35 / 35
PY3
85%
(851pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(834pp)
(43571.0 điểm)
Lập trình cơ bản (13712.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (1710.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 810.0 / 900.0 |
| Đong dầu | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1700.0 điểm)
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (9380.0 điểm)
Cánh diều (19900.0 điểm)
THT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Mật thư (THTA Hải Châu 2023) | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đa cấp | 0.0 / 2400.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
| Phần thưởng | 1400.0 / 1400.0 |
| Vòng tròn số | 0.0 / 1900.0 |
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |