• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguyenbanhatminh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 964
Điểm tối đa 1191

Phân tích điểm

Tập xe
AC
19 / 19
C++11
1600pp
100% (1600pp)
Đường đi dài nhất
AC
100 / 100
C++11
1400pp
98% (1372pp)
Bài toán ba lô 2
AC
100 / 100
C++11
1400pp
96% (1345pp)
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng)
AC
10 / 10
C++11
1400pp
94% (1318pp)
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022)
AC
10 / 10
C++11
1400pp
92% (1291pp)
Phát giấy thi
AC
40 / 40
C++17
1400pp
90% (1265pp)
Phân tích số
TLE
9 / 11
C++11
1309pp
89% (1160pp)
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
AC
20 / 20
C++11
1300pp
87% (1129pp)
Xâu con chung dài nhất
AC
100 / 100
C++11
1300pp
85% (1106pp)
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1
AC
20 / 20
C++11
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(105860.1 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Đếm cặp 693.1 / 1000.0
Tổng k số 760.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
POWER 500.0 / 1000.0
a cộng b 180.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 80.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 825.0 / 1100.0
Số lượng ước số 550.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 720.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Ghép số 480.0 / 1200.0
Tổng hiệu 66.7 / 400.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Không chia hết 1080.0 / 1200.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Tích các ước 640.0 / 1600.0
Chia hết đơn giản 1000.0 / 1000.0
Đếm số chính phương 0.0 / 500.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
SGAME5 128.0 / 1600.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Đếm số nguyên tố 850.0 / 1700.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Thực hiện biểu thức 1 300.0 / 300.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Code 2 600.0 / 600.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Tính tổng 2 500.0 / 500.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
Kinh Doanh 1100.0 / 1100.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
minict01 400.0 / 400.0
arr01 500.0 / 500.0
cmpint 500.0 / 500.0
Phần tử độc nhất 900.0 / 900.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Tìm bội 1000.0 / 1200.0
Cặp số đặc biệt 600.0 / 1200.0
tongboi2 900.0 / 900.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 880.0 / 1100.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 1000.0 / 1000.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
GEO 01 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Cộng thời gian 400.0 / 400.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Trung bình cộng của chuỗi 600.0 / 600.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
TRIPLESS 400.0 / 400.0
GCDSUM 1100.0 / 1100.0
FIND 800.0 / 800.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
Dãy số 400.0 / 400.0
Ước lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Lì Xì 300.0 / 300.0
BACKGROUND 400.0 / 400.0
MAX TRIPLE 900.0 / 900.0
VIPPRO SHIPS 900.0 / 900.0
Xếp dãy bàn 0.0 / 1300.0
COUNT SQUARE 300.0 / 600.0
Cắm sừng 450.0 / 900.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Ba chữ số 500.0 / 500.0
Chênh lệch 800.0 / 800.0
FACTOR 0.0 / 1200.0
Tính tổng 04 0.0 / 500.0
Đếm ước 0.0 / 1000.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
Tìm số trung bình 400.0 / 400.0
A + B 133.3 / 400.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0
Làm (việc) nước 400.0 / 400.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Hình bình hành dấu sao 400.0 / 400.0
Bài 2 phân số tối giản 600.0 / 600.0
Chênh lệch 700.0 / 700.0
Tổng Mũ 1000.0 / 1000.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Số Siêu Đẹp 1300.0 / 1300.0
Đa vũ trụ 100.0 / 100.0
MINDIST 0.0 / 800.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Cặp Số Min Max 500.0 / 1000.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
MAXGCD 204.0 / 1700.0
OR 30.0 / 1500.0
Số Chẵn Lớn Nhất 810.0 / 900.0
Học kì 420.0 / 1400.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
MILKTEA 900.0 / 900.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0
Tìm kiếm nhị phân 3 0.0 / 1100.0
Chính phương 780.0 / 1300.0
Nguyên tố cùng nhau 1200.0 / 1200.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0
Sự cố 800.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (15770.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
minict08 440.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
[Assembly_Training] Input same Output 200.0 / 200.0
ROBOT-MOVE 600.0 / 600.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Dãy số #4 800.0 / 800.0
Tìm 2 số có tổng bằng x 530.0 / 1000.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Số thuần nguyên tố 1000.0 / 1000.0
T-prime 900.0 / 900.0
T-Prime 2 1100.0 / 1100.0
T-prime 3 1200.0 / 1200.0
Ước số nguyên tố nhỏ nhất (Sử dụng sàng biến đổi) 1000.0 / 1000.0
Phân tích 1 900.0 / 900.0

HSG THCS (36099.4 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 900.0 / 1000.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Tam giác đa cấp 121.0 / 1100.0
Số giàu có (THTB - TP 2021) 990.0 / 1100.0
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 1000.0 / 1000.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1114.3 / 1300.0
Phân tích số 1309.1 / 1600.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 715.0 / 1100.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Lỗ trống (THT B Sơn Trà 2018) 400.0 / 400.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0
Số chính phương gần nhất (THT B Sơn Trà 2018) 700.0 / 700.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Khoảng cách (LQĐ'22) 500.0 / 500.0
CUT 1 900.0 / 900.0
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 1100.0 / 1100.0
Phép chia (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 900.0 / 900.0
Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 540.0 / 600.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1400.0 / 1400.0
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1200.0 / 1200.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Trung bình cộng (THTB Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THTB Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1300.0
Rút tiền (THTB Đà Nẵng 2023) 1200.0 / 1200.0
Chính phương (THTB Quảng Nam 2023) 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 510.0 / 1700.0
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 640.0 / 1600.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1300.0 / 1300.0
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 800.0 / 800.0
Tích lớn nhất 960.0 / 1200.0

DHBB (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Đo nước 900.0 / 900.0

vn.spoj (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Mua chocolate 600.0 / 1000.0

HSG THPT (3320.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 520.0 / 1300.0
Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) 1300.0 / 1300.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 400.0

Practice VOI (2590.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 1400.0 / 1400.0
Phương trình Diophantine 1190.0 / 1400.0
Đếm cặp (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 0.0 / 1400.0

Happy School (2680.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số điểm cao nhất 180.0 / 900.0
Mạo từ 400.0 / 400.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0

Free Contest (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
EVENPAL 800.0 / 800.0
HIGHER ? 400.0 / 400.0
ABSMAX 0.0 / 900.0

Olympic 30/4 (780.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 780.0 / 1300.0

THT Bảng A (15690.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 990.0 / 1100.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Chậm mà chắc 0.0 / 500.0
Tìm kho báu (bản khó) 900.0 / 900.0
Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 400.0 / 400.0
Xóa xâu 800.0 / 800.0
Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023) 1200.0 / 1200.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
Sơn hình lập phương (THTA Lâm Đồng 2023) 500.0 / 500.0
Tổng các chữ số (THTA Lâm Đồng 2023) 600.0 / 600.0
Bậc thang số (THTA Lâm Đồng 2023) 1000.0 / 1000.0
Ba số liên tiếp (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 400.0 / 400.0
Cộng trừ (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 0.0 / 900.0
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) 500.0 / 500.0

Codeforces (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0

HackerRank (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 0.0 / 900.0

ICPC (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Python File 400.0 / 400.0

OLP MT&TN (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Tổng các chữ số 0.0 / 1800.0

THT Bảng B & C (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0

Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
không có bài 100.0 / 100.0

Cánh diều (5600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 0.0 / 300.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0
Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) 400.0 / 400.0

THT (10000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) 200.0 / 200.0
Xếp hàng (THTA Vòng KVMT 2022) 800.0 / 800.0
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 900.0 / 900.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) 400.0 / 400.0
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) 800.0 / 800.0
Chữ số cuối cùng (THT A Vòng KVMN 2022) 0.0 / 1000.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0
Xếp hình (THTA Vòng Chung kết 2022) 1000.0 / 1000.0
Tổng nguyên tố 0.0 / 1800.0
Chia hết (THTB Chung kết - Hà Nội) 900.0 / 900.0
Đếm cặp (THTB Chung kết - Hà Nội) 0.0 / 1400.0
C - Chính phương (GL THT 23/24) 1000.0 / 1000.0
D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) 0.0 / 1800.0
Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 900.0 / 900.0
Chia hết cho 3 - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 900.0 / 900.0

CSES (12180.6 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Apartments | Căn hộ 555.6 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 125.0 / 1000.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Reading Books | Đọc sách 0.0 / 1200.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 950.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Pyramid Array | Mảng hình "kim" 150.0 / 1800.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 400.0 / 1400.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team