nguyenbanhatminh
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
964
Điểm tối đa
1191
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(1291pp)
AC
40 / 40
C++17
90%
(1265pp)
TLE
9 / 11
C++11
89%
(1160pp)
AC
20 / 20
C++11
87%
(1129pp)
AC
100 / 100
C++11
85%
(1106pp)
AC
20 / 20
C++11
83%
(1084pp)
(105860.1 điểm)
Lập trình cơ bản (15770.0 điểm)
HSG THCS (36099.4 điểm)
DHBB (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Mua chocolate | 600.0 / 1000.0 |
HSG THPT (3320.0 điểm)
Practice VOI (2590.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 1400.0 / 1400.0 |
| Phương trình Diophantine | 1190.0 / 1400.0 |
| Đếm cặp (C.P.VNOI 2021 LMH R1) | 0.0 / 1400.0 |
Happy School (2680.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 180.0 / 900.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1600.0 điểm)
Free Contest (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| ABSMAX | 0.0 / 900.0 |
Olympic 30/4 (780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 780.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (15690.0 điểm)
Codeforces (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
HackerRank (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 0.0 / 900.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
THT Bảng B & C (3500.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều (5600.0 điểm)
THT (10000.0 điểm)
CSES (12180.6 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |