HH_Sonquan_2010
Phân tích điểm
AC
720 / 720
C++20
100%
(2400pp)
AC
9 / 9
C++20
98%
(2352pp)
TLE
583 / 600
C++20
96%
(2147pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1977pp)
AC
6 / 6
C++20
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1627pp)
AC
16 / 16
C++20
83%
(1251pp)
(84166.6 điểm)
Lập trình cơ bản (17400.0 điểm)
DHBB (7900.0 điểm)
HSG THCS (6140.0 điểm)
HSG THPT (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (4421.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia Cặp 2 | 21.4 / 1500.0 |
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Max - Min của đoạn | 0.0 / 1800.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (5500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình đồng dư tuyến tính một ẩn | 1400.0 / 1400.0 |
| Số dư | 1700.0 / 1700.0 |
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1000.0 / 1500.0 |
Lập trình Python (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 600.0 / 600.0 |
THT (7500.0 điểm)
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (56.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1500.0 |
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 56.0 / 1400.0 |
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (28700.0 điểm)
Free Contest (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POSIPROD | 600.0 / 600.0 |
CSES (14900.0 điểm)
LOP 10 CƠ BẢN (1058.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn đẹp | 108.0 / 1800.0 |
| Đoạn con hoàn hảo | 950.0 / 1900.0 |
| Xếp khối gỗ | 0.0 / 1800.0 |
| Trang trí Tết | 0.0 / 2100.0 |
USACO (1.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2019 - Teamwork | 1.0 / 1400.0 |