NPhong1234
Phân tích điểm
AC
19 / 19
C++20
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1506pp)
AC
70 / 70
C++20
92%
(1384pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1265pp)
AC
16 / 16
C++20
89%
(1240pp)
AC
14 / 14
C++20
87%
(1215pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1191pp)
(120940.0 điểm)
Lập trình cơ bản (32500.0 điểm)
HSG THCS (16441.7 điểm)
DHBB (9100.0 điểm)
vn.spoj (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (8928.0 điểm)
Lập trình Python (1500.0 điểm)
CSES (8200.0 điểm)
THT Bảng A (8400.0 điểm)
THT (4820.0 điểm)
Codeforces (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
Free Contest (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| POSIPROD | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (21400.0 điểm)
OLP MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn | 1400.0 / 1400.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
LQDOJ Cup (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Hàm] - Tiếp tục tiến về phía trước | 500.0 / 500.0 |