NguyenDuyPhuoc
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
926
Điểm tối đa
926
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(2600pp)
AC
9 / 9
C++03
98%
(2352pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(2017pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(1977pp)
AC
10 / 10
C++03
92%
(1845pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(1627pp)
AC
50 / 50
C++14
89%
(1595pp)
AC
6 / 6
C++11
87%
(1563pp)
(100946.3 điểm)
Lập trình cơ bản (19700.0 điểm)
DHBB (5620.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 720.0 / 1200.0 |
| Coin | 1300.0 / 1400.0 |
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Số X | 1100.0 / 1100.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (3170.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bò Mộng | 190.0 / 1900.0 |
| Sinh Test | 180.0 / 2000.0 |
| Đếm Số Trong Đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (10410.0 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
VOI (530.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Văn tự cổ | 530.8 / 2300.0 |
Lập trình Python (2200.0 điểm)
Practice VOI (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (4500.0 điểm)
Olympic 30/4 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Friends - (Olympic 30/4 K11 - 2021) | 0.0 / 2200.0 |
Codeforces (2210.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| Một trò chơi bài khác | 510.0 / 1700.0 |
THT Bảng A (15790.0 điểm)
THT Bảng B & C (4600.0 điểm)
Cánh diều (17600.0 điểm)
THT (12100.0 điểm)
OLP MT&TN (1480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu | 0.0 / 2100.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
| Phần thưởng | 980.0 / 1400.0 |
CSES (23575.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 | 300.0 / 300.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 2 | 600.0 / 600.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 700.0 / 700.0 |
Young ICT Talent (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |