Orange_5924
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1533
Điểm tối đa
1696
Phân tích điểm
TLE
99 / 100
C++20
100%
(1980pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1862pp)
AC
40 / 40
C++20
96%
(1825pp)
TLE
99 / 100
C++20
94%
(1770pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1302pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1276pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1167pp)
(106720.0 điểm)
Lập trình cơ bản (59748.0 điểm)
HSG THCS (11625.0 điểm)
DHBB (6000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Số chính phương (DHBB CT) | 1400.0 / 1400.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (4400.0 điểm)
Free Contest (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Olympic 30/4 (780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 780.0 / 1300.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (8820.0 điểm)
THT (1480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) | 280.0 / 1100.0 |
| Xem giờ | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ngày | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (21027.3 điểm)
CSES (33500.0 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng nhỏ nhất | 0.0 / 1300.0 |
LQDOJ Cup (3933.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Cây truy vấn | 1980.0 / 2000.0 |
| LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Đi dạo | 1881.0 / 1900.0 |
| LQDOJ Cup 2025 - Round #6 - Tô màu đồ thị | 72.0 / 2400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 550.0 / 1100.0 |
| Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (1743.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn số (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) | 825.0 / 1100.0 |
| AB (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) | 900.0 / 1000.0 |
| Apex Cup 2026 - Tạch môn | 18.0 / 1800.0 |
HSG THPT (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |
| SQIUF GAME 2 | 1100.0 / 1100.0 |
HSG cấp trường (50.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 50.0 / 1000.0 |