P2O1MinhKhoi
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(2100pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1729pp)
AC
50 / 50
PY3
94%
(1506pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1384pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1265pp)
AC
13 / 13
PY3
89%
(1240pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(1215pp)
AC
69 / 69
C++20
85%
(1106pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(1084pp)
(70981.8 điểm)
Lập trình cơ bản (16530.0 điểm)
DHBB (2020.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 720.0 / 1200.0 |
| Luyện thi cấp tốc | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 1300.0 |
VOI (35.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Văn tự cổ | 35.4 / 2300.0 |
HSG THCS (7670.0 điểm)
Free Contest (1350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 450.0 / 900.0 |
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (3310.0 điểm)
vn.spoj (225.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 225.0 / 500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
THT Bảng A (14088.0 điểm)
THT (19958.0 điểm)
Cánh diều (29500.0 điểm)
CSES (5900.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1250.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 2 | 600.0 / 600.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 | 250.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 0.0 / 500.0 |
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đặc biệt | 1500.0 / 1500.0 |
USACO (1193.3 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |