Phuchung2012_10
Phân tích điểm
AC
22 / 22
C++14
100%
(1700pp)
AC
20 / 20
C++14
98%
(1568pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1412pp)
AC
7 / 7
C++14
92%
(1384pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(1265pp)
AC
14 / 14
C++14
89%
(1240pp)
AC
4 / 4
PY3
87%
(1215pp)
85%
(1191pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(1167pp)
(124674.0 điểm)
Lập trình cơ bản (27000.0 điểm)
HSG THCS (22800.0 điểm)
DHBB (6000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Kích thước mảng con lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (10360.0 điểm)
Happy School (6200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Chơi bóng đá (A div 2) | 900.0 / 900.0 |
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (4000.0 điểm)
Practice VOI (5300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MEX | 1300.0 / 1300.0 |
| Tam giác | 700.0 / 700.0 |
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1200.0 / 1200.0 |
CSES (37956.2 điểm)
Olympic 30/4 (1480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tần suất (OLP 11 - 2018) | 180.0 / 1800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (4400.0 điểm)
Codeforces (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (22390.0 điểm)
THT (16870.0 điểm)
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (21500.0 điểm)
Trại hè MT&TN (681.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 681.0 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 1100.0 / 1100.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1500.0 / 1500.0 |
USACO (150.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2022 US Open Contest, Bronze, Counting Liars | 150.0 / 900.0 |