ThanhTruc125
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1260
Điểm tối đa
1276
Phân tích điểm
AC
5 / 5
C++20
100%
(1200pp)
TLE
12 / 14
PYPY
98%
(1092pp)
AC
10 / 10
C++11
96%
(1056pp)
AC
8 / 8
PY3
92%
(1015pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(974pp)
AC
20 / 20
PYPY
87%
(868pp)
AC
2 / 2
C++11
85%
(851pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (12400.0 điểm)
(54665.4 điểm)
HSG THCS (12614.3 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (1180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 180.0 / 1200.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (4600.0 điểm)
Free Contest (1620.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 420.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Olympic 30/4 (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 650.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (12200.0 điểm)
Codeforces (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (3300.0 điểm)
Cánh diều (24184.0 điểm)
THT (3700.0 điểm)
CSES (3300.0 điểm)
OLP MT&TN (360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chất điểm | 360.0 / 400.0 |