• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

buimanhcuong2008

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 4
Điểm tối thiểu 1139
Điểm tối đa 1297

Phân tích điểm

CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau
AC
8 / 8
C++17
1800pp
100% (1800pp)
Đếm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++17
1700pp
98% (1666pp)
Khoảng Cách Lớn Thứ Hai
AC
100 / 100
C++17
1600pp
96% (1537pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++17
1600pp
94% (1506pp)
CSES - Counting Towers | Đếm tháp
AC
4 / 4
C++17
1600pp
92% (1476pp)
CSES - Common Divisors | Ước chung
AC
16 / 16
C++17
1500pp
90% (1356pp)
Hoán Đổi
AC
100 / 100
C++17
1400pp
89% (1240pp)
USACO 2012 - Umbrellas for Cows
AC
10 / 10
C++17
1400pp
87% (1215pp)
Rút gọn xâu
AC
100 / 100
C++17
1400pp
85% (1191pp)
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng
AC
14 / 14
C++17
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(110402.7 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Đếm cặp 990.1 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Doraemon và những chú khỉ khá là không liên quan 900.0 / 900.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Trò chơi tìm chữ 888.9 / 1600.0
Thần bài người Italy 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Xây dựng mảng 0.0 / 1100.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 500.0 / 1000.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
Xâu con chẵn 600.0 / 600.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
Thần bài người Italy 2 160.0 / 1600.0
SGAME3 1300.0 / 1300.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 48.0 / 1600.0
Diff-Query (version 1) 750.0 / 1500.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Query-Max 2 570.0 / 1900.0
Đếm Kí Tự 0.0 / 1100.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
SIMPLECOM 320.0 / 800.0
Xử lý xâu 720.0 / 1800.0
Những đôi tất khác màu 400.0 / 400.0
Giá trị ước số 800.0 / 800.0
Code 1 300.0 / 300.0
Căn bậc 2 của mũ 2 0.0 / 900.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
square number 600.0 / 600.0
minict01 400.0 / 400.0
minict02 600.0 / 600.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
minict10 500.0 / 500.0
minict11 500.0 / 500.0
minict16 500.0 / 500.0
Hai phần tử dễ thương 0.0 / 900.0
minict25 450.0 / 900.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
sunw 1000.0 / 1000.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
Trâu ăn cỏ 1000.0 / 1000.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Two pointer 2B 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2C 700.0 / 1000.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
superprime 800.0 / 800.0
Ước chung đặc biệt 0.0 / 1000.0
Truy vấn tổng cấp số cộng 0.0 / 2100.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Rút gọn xâu 1400.0 / 1400.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 0.0 / 1200.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Chuyển sang giây 400.0 / 400.0
Câu hỏi số 99 150.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
CaiWinDao và em gái thứ 4 1000.0 / 1000.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Trung bình cộng của chuỗi 600.0 / 600.0
Dải số 900.0 / 900.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
BOOLEAN 600.0 / 600.0
Thỏ đi xem phim 600.0 / 600.0
MOVESTRING 600.0 / 600.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
TRIPLESS 400.0 / 400.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
GCDSUM 1100.0 / 1100.0
Ngày tháng năm kế tiếp 600.0 / 600.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
Ước lớn nhất 685.7 / 1200.0
Kéo dài 1100.0 / 1100.0
BACKGROUND 400.0 / 400.0
COUNT SQUARE 300.0 / 600.0
Big Sorting 1000.0 / 1000.0
Hacking Number 1000.0 / 1000.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Tăng 2 biến giá trị 400.0 / 400.0
FACTOR 1200.0 / 1200.0
Tính tổng 03 0.0 / 900.0
Đếm ước 0.0 / 1000.0
Tìm số lớn nhất 600.0 / 600.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
Giá trị lớn nhất 560.0 / 1400.0
Lời nguyền của Shizuka 0.0 / 1200.0
Prefix sum queries 500.0 / 1500.0
Hội những người anh em 0.0 / 2100.0
Ghép số 1000.0 / 1000.0
Duyệt thư mục 900.0 / 900.0
A + B 400.0 / 400.0
Số phong phú (Cơ bản) 600.0 / 600.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0
Hoán vị khác nhau 1200.0 / 1200.0
Làm (việc) nước 400.0 / 400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Hệ số nhị thức 460.0 / 2300.0
Tổng chữ số 900.0 / 1500.0
23A5 Phiêu Lưu Kí - Tập 2 0.0 / 1400.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Khoảng Cách Lớn Thứ Hai 1600.0 / 1600.0
Hoán Đổi 1400.0 / 1400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (16300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Xếp sách 900.0 / 900.0
Array Practice - 02 800.0 / 800.0
PLUSS 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Real Value 600.0 / 600.0
Where is Tom? 600.0 / 600.0
Ambatukam 400.0 / 400.0

HSG THCS (19299.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Số nhỏ nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 1100.0 / 1100.0
Tam giác đa cấp 33.0 / 1100.0
SYMPRIME (TS10 PTNK) 1200.0 / 1200.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 756.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Sắp xếp (THTB TQ 2021) 910.0 / 1400.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 0.0 / 1000.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
CUT 1 900.0 / 900.0
Đong dầu 0.0 / 900.0
Biến đổi 900.0 / 900.0
Avatar 900.0 / 900.0

DHBB (4733.3 điểm)

Bài tập Điểm
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Quan hệ họ hàng 733.3 / 1400.0
Heo đất 1100.0 / 1100.0

vn.spoj (1966.7 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 666.7 / 1000.0
divisor01 800.0 / 800.0
divisor02 500.0 / 500.0

USACO (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Umbrellas for Cows 1400.0 / 1400.0

HSG THPT (2985.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Xâu con (HSG12'18-19) 385.0 / 1100.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 220.0 / 1100.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 1080.0 / 1200.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1100.0

Happy School (2560.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua bài 520.0 / 1300.0
Trò chơi ấn nút 40.0 / 1000.0
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Max - Min của đoạn 0.0 / 1800.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

Lập trình Python (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0

Practice VOI (340.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa xâu 340.0 / 1700.0

Free Contest (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
EVENPAL 800.0 / 800.0
FPRIME 1000.0 / 1000.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0
ABSMAX 900.0 / 900.0
SIBICE 0.0 / 400.0

Olympic 30/4 (390.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 390.0 / 1300.0

OLP MT&TN (2740.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 900.0
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
Bảng số 500.0 / 500.0
Phần thưởng 140.0 / 1400.0

Codeforces (6300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0
ROUND 500.0 / 500.0
FAVOURITE SEQUENCE 800.0 / 800.0
Two Groups 800.0 / 800.0
Equal Candies 500.0 / 500.0
Số siêu tròn 800.0 / 800.0
For Primary Students 600.0 / 600.0

THT Bảng A (7474.3 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 300.0 / 500.0
Quy luật dãy số 01 514.3 / 900.0
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Đếm ước lẻ 800.0 / 1000.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 0.0 / 500.0
Bài 1 thi thử THT 600.0 / 600.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 960.0 / 1200.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Em trang trí 400.0 / 400.0
Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 400.0 / 400.0
Họ tên (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0

THT (3650.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 450.0 / 1500.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 0.0 / 1200.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 1000.0 / 1000.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Chữ số cuối cùng (THT A Vòng KVMN 2022) 0.0 / 1000.0
Nhân 400.0 / 800.0

Tam Kỳ Combat (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0
Biến đổi 600.0 / 600.0

HackerRank (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 0.0 / 900.0

ICPC (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Python File 400.0 / 400.0

BOI (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
LOCK NUMBER 600.0 / 600.0

Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
không có bài 100.0 / 100.0

Cánh diều (10600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FILETYPE - Kiểm tra kiểu file (T99) 400.0 / 400.0
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên 1300.0 / 1300.0
Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) 400.0 / 400.0

Trại hè MT&TN (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số gần hoàn hảo 1100.0 / 1100.0

CSES (57141.1 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 910.0 / 1300.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Planets Queries I | Truy vấn hành tinh I 125.0 / 1500.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 0.0 / 1600.0
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật 700.0 / 1400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 812.5 / 1300.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 300.0 / 1200.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 722.2 / 1300.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 466.7 / 1400.0
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con 1046.2 / 1700.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I 200.0 / 1300.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 0.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 0.0 / 1000.0
CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số 266.7 / 1600.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 0.0 / 1300.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 0.0 / 1200.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 0.0 / 1700.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - De Bruijn Sequence | Dãy De Bruijn 106.7 / 1600.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 103.7 / 1400.0
CSES - Counting Towers | Đếm tháp 1600.0 / 1600.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 175.0 / 1400.0
CSES - Binomial Coefficients | Hệ số nhị thức 0.0 / 1300.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Finding Borders | Tìm biên 709.1 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 863.6 / 1500.0
CSES - Minimal Rotation | Vòng quay nhỏ nhất 927.3 / 1700.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 800.0 / 1600.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng 771.4 / 1800.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Stack Weights | Trọng lượng chồng xu 380.0 / 1900.0
CSES - Pyramid Array | Mảng hình "kim" 150.0 / 1800.0
CSES - Increasing Subsequence II | Dãy con tăng II 150.0 / 1500.0
CSES - Creating Strings II | Tạo xâu II 216.7 / 1300.0
CSES - Christmas Party | Bữa tiệc Giáng Sinh 86.7 / 1300.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 800.0 / 1400.0
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con 1200.0 / 1800.0
CSES - Counting Patterns | Đếm xâu con 271.4 / 1900.0
CSES - Pattern Positions | Vị trí xâu con 1357.1 / 1900.0
CSES - Cut and Paste | Cắt và dán 1266.7 / 1900.0
CSES - Increasing Array II | Dãy tăng II 1314.3 / 2300.0
CSES - Robot Path | Đường đi của robot 447.2 / 2300.0
CSES - Bit Substrings | Xâu con nhị phân 712.5 / 1900.0
CSES - Counting Reorders | Đếm số cách sắp xếp 525.0 / 2100.0
CSES - Book Shop II | Nhà sách II 480.0 / 1600.0
CSES - Xor Pyramid | Kim tự tháp Xor 600.0 / 1600.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 1066.7 / 2400.0
CSES - Substring Reversals | Đảo ngược xâu con 1333.3 / 2000.0
CSES - Reversals and Sums | Đảo ngược và tính tổng 1400.0 / 2100.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Removal Game | Trò chơi loại bỏ 254.5 / 1400.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 200.0 / 1300.0
CSES - Range Updates and Sums | Cập nhật đoạn và tính tổng 566.7 / 1700.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 56.2 / 900.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

Google (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mathching Palindrome - Google Kick Start 1000.0 / 1500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team