duongquoc
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PAS
100%
(1800pp)
TLE
98 / 100
PAS
95%
(1583pp)
AC
100 / 100
PAS
90%
(1444pp)
AC
14 / 14
PAS
81%
(1303pp)
AC
13 / 13
PAS
77%
(1238pp)
AC
10 / 10
C++20
74%
(1103pp)
AC
100 / 100
PAS
70%
(1048pp)
AC
50 / 50
PAS
66%
(929pp)
AC
21 / 21
PAS
63%
(882pp)
contest (3250.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Flow God và n em gái | 200.0 / |
Học sinh ham chơi | 100.0 / |
Trốn Tìm | 800.0 / |
Chia Kẹo | 1800.0 / |
Mã Hóa Xâu | 100.0 / |
Năm nhuận | 200.0 / |
Tổng dãy con | 100.0 / |
Tổng k số | 200.0 / |
Tìm cặp số | 200.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Ước số chung | 100.0 / |
Training (21974.9 điểm)
hermann01 (1600.0 điểm)
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (2700.0 điểm)
CPP Basic 02 (1300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
LMHT | 100.0 / |
Training Python (1100.0 điểm)
DHBB (5044.3 điểm)
THT (3021.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1700.0 / |
Move - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1900.0 / |
Nhân | 1100.0 / |
Khác (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
chiaruong | 100.0 / |
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |
Gàu nước | 100.0 / |
CSES (15200.0 điểm)
Happy School (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số tròn | 300.0 / |
Cốt Phốt (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số tình nghĩa | 200.0 / |
HSG THPT (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu con (HSG12'18-19) | 300.0 / |
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 200.0 / |
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
HSG THCS (2700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 500.0 / |
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 300.0 / |
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) | 300.0 / |
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
Tam giác cân (THT TP 2018) | 100.0 / |
vn.spoj (1700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Help Conan 12! | 1100.0 / |
Xếp hàng mua vé | 300.0 / |
Bậc thang | 300.0 / |
Olympic 30/4 (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 400.0 / |
HSG_THCS_NBK (195.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số hoàn hảo | 300.0 / |
Cánh diều (4600.0 điểm)
ABC (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Giai Thua | 800.0 / |
THT Bảng A (1900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm các số chia hết cho 3 | 100.0 / |
Chia táo 2 | 100.0 / |
Tìm số hạng thứ n | 800.0 / |
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 800.0 / |
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |