namhoangtu
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1181
Điểm tối đa
1413
Phân tích điểm
AC
12 / 12
PYPY
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
PYPY
98%
(1666pp)
AC
18 / 18
PYPY
96%
(1633pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1600pp)
AC
50 / 50
PYPY
92%
(1476pp)
AC
2 / 2
PYPY
89%
(1329pp)
AC
16 / 16
PYPY
87%
(1302pp)
AC
21 / 21
PYPY
85%
(1276pp)
AC
10 / 10
PYPY
83%
(1167pp)
(81007.4 điểm)
Lập trình cơ bản (10620.0 điểm)
vn.spoj (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (6600.0 điểm)
DHBB (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tọa độ nguyên | 900.0 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Parallel (DHBB 2021 T.Thử) | 700.0 / 700.0 |
| Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng Fibonaci | 700.0 / 1400.0 |
Happy School (5900.0 điểm)
Lập trình Python (4100.0 điểm)
Practice VOI (2835.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 935.0 / 1100.0 |
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 900.0 / 1200.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (6840.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
CSES (56788.4 điểm)
Free Contest (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (19180.0 điểm)
THT (2928.0 điểm)
Codeforces (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Một trò chơi bài khác | 1700.0 / 1700.0 |
| Equal Candies | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
| For Primary Students | 0.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |