ngoctuyetxinggai
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
98%
(1274pp)
AC
20 / 20
C++14
94%
(1035pp)
AC
50 / 50
PY3
92%
(1015pp)
AC
4 / 4
C++14
90%
(994pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(886pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(868pp)
AC
21 / 21
C++14
85%
(851pp)
(53740.0 điểm)
Lập trình cơ bản (9540.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 90.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 810.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Practice VOI (80.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 80.0 / 1600.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (2100.0 điểm)
Cánh diều (14860.0 điểm)
CSES (2700.0 điểm)
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |