p2c1NguyenPhamHoangAnh
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1054
Điểm tối đa
1187
Phân tích điểm
AC
1000 / 1000
C++14
100%
(2700pp)
AC
990 / 990
C++14
98%
(2548pp)
AC
1000 / 1000
C++14
96%
(2401pp)
AC
3 / 3
C++14
92%
(2121pp)
AC
600 / 600
C++14
90%
(2079pp)
AC
15 / 15
C++14
89%
(1949pp)
AC
700 / 700
C++17
87%
(1910pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(1787pp)
AC
3 / 3
C++14
83%
(1751pp)
(177819.0 điểm)
Lập trình cơ bản (40115.0 điểm)
DHBB (6750.0 điểm)
HSG THPT (5540.0 điểm)
Happy School (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (5640.0 điểm)
USACO (9742.0 điểm)
vn.spoj (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Free Contest (2410.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (6892.9 điểm)
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 0.0 / 700.0 |
| For Primary Students | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (22775.0 điểm)
THT Bảng A (19060.3 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) | 0.0 / 2300.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (20600.0 điểm)
THT (14512.0 điểm)
CSES (38251.9 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (4460.0 điểm)
Atcoder (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 900.0 / 1000.0 |
HSG cấp trường (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt cành (Bài 3 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 2000.0 / 2000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| Deque | 1000.0 / 1000.0 |