• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tkluannguyendang

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 1117
Điểm tối đa 1332

Phân tích điểm

Sao kê 2: Truy tìm
AC
10 / 10
C++14
2300pp
100% (2300pp)
Táo quân ngoại truyện(Ep.2 bản khó)
AC
50 / 50
C++14
1800pp
98% (1764pp)
Táo quân ngoại truyện(Ep.3 bản khó)
AC
50 / 50
C++14
1800pp
96% (1729pp)
Thử trí cân voi (Bản siêu khó)
AC
10 / 10
C++14
1800pp
94% (1694pp)
Thử trí cân voi (Bản khó)
AC
10 / 10
C++14
1800pp
92% (1660pp)
Sao kê 3: Mặt nạ
AC
20 / 20
C++14
1800pp
90% (1627pp)
Đảo giấu vàng
AC
15 / 15
C++14
1800pp
89% (1595pp)
Chỉnh lí
AC
20 / 20
PY3
1800pp
87% (1563pp)
Tìm số có n ước
AC
100 / 100
PY3
1800pp
85% (1531pp)
ZABAVA
AC
10 / 10
C++14
1700pp
83% (1417pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (28)

Bài tập Loại Điểm
The Adventure of Dang Luan - Part 1 900p
Diện tích hình chữ nhật vn.spoj 1600p
Mua truyện 500p
Đèn cầy 1400p
CANDY GAME Lập trình cơ bản 600p
Dãy số 400
Đếm số lượng chữ số lẻ 400
Những con số 1000
Xâu nhị phân 400
Ngày tháng năm kế tiếp 600
Chia hết và không chia hết 500
Mạng điện vn.spoj 1400p
Số trận đấu 400p
Đảo giấu vàng vn.spoj 1800p
Mũ Giày Áo 900p
Tòa tháp Lego 1300
Lì Xì 300p
Câu chuyện người lính vn.spoj 1600p
Dãy chia hết vn.spoj 1000p
Chữ P vn.spoj 1400p
Kéo dài 1100p
Cây P đỉnh (Cơ bản) vn.spoj 1600p
Làm tròn 900p
Hình vuông dấu sao 500p
Hình tam giác dấu sao 500p
Đế chế vn.spoj 1600p
Đếm nguyên âm 500p
ZABAVA vn.spoj 1700p

(139168.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Nhỏ hơn 90.0 / 900.0
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 250.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
POWER 900.0 / 1000.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 48.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Cấp số nhân 390.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Pha rượu 70.0 / 1400.0
Phân tích thừa số nguyên tố 720.0 / 900.0
Chơi đá 1200.0 / 1200.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Faceapp 600.0 / 600.0
Biến đổi 266.7 / 1200.0
Có phải số Fibo? 270.0 / 900.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 480.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Module 4 300.0 / 1000.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
Số yêu thương 200.0 / 1000.0
Tích các ước 640.0 / 1600.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Khẩu trang 100.0 / 1000.0
Chia năm nhiều lần 1300.0 / 1300.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Bài toán đồng xu 1 1300.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Trò chơi với những viên đá 1200.0 / 1200.0
Xâu con chung dài nhất 2 720.0 / 1800.0
Tổ hợp 93.3 / 1400.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Hello again 100.0 / 100.0
Thực hiện biểu thức 1 300.0 / 300.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
Vận tốc trung bình 0.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
square number 600.0 / 600.0
module 0 600.0 / 600.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
arr01 100.0 / 500.0
minict10 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
minict25 900.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
minict29 1100.0 / 1100.0
giaoxu06 1000.0 / 1000.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 1000.0 / 1000.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Xâu Ami 1100.0 / 1100.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
GEO 01 1000.0 / 1000.0
Số tận cùng 366.7 / 1100.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Tìm chữ số thứ n 1100.0 / 1100.0
ƯCLN với bước nhảy 2 0.0 / 500.0
CaiWinDao và em gái thứ 4 1000.0 / 1000.0
Bài code test cho Rùa 600.0 / 1500.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
5 anh em siêu nhân 900.0 / 900.0
Sắp xếp chỗ ngồi 400.0 / 400.0
Thỏ đi xem phim 600.0 / 600.0
Alphabet 600.0 / 600.0
Xâu nhị phân 400.0 / 400.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Sắp xếp xâu 900.0 / 900.0
EASY DOMINO 1100.0 / 1100.0
An interesting counting problem related to square product 2 43.3 / 1300.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
Đèn cầy 1400.0 / 1400.0
Tòa tháp Lego 1300.0 / 1300.0
Những con số 1000.0 / 1000.0
Ngày tháng năm kế tiếp 600.0 / 600.0
FIND 800.0 / 800.0
Lũy thừa mod 466.7 / 1400.0
Dãy số 400.0 / 400.0
Đếm nguyên âm 500.0 / 500.0
Hình vuông dấu sao 500.0 / 500.0
Hình tam giác dấu sao 500.0 / 500.0
Kéo dài 1100.0 / 1100.0
Lì Xì 300.0 / 300.0
Số trận đấu 400.0 / 400.0
Tình yêu lạc lối (Bản dễ) 1200.0 / 1200.0
Mua truyện 500.0 / 500.0
Mũ Giày Áo 900.0 / 900.0
VIPPRO SHIPS 900.0 / 900.0
Làm tròn 900.0 / 900.0
Xếp dãy bàn 1300.0 / 1300.0
COUNT SQUARE 600.0 / 600.0
The Adventure of Dang Luan - Part 1 900.0 / 900.0
Thử trí cân voi (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Sao kê 1: Chép code và if-test 1100.0 / 1100.0
Sao kê 2: Truy tìm 2300.0 / 2300.0
Sao kê 3: Mặt nạ 1800.0 / 1800.0
Chia socola 1200.0 / 1200.0
Thử trí cân voi (Bản khó) 1800.0 / 1800.0
Thử trí cân voi (Bản siêu khó) 1800.0 / 1800.0
Hacking Number 1000.0 / 1000.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Tăng 2 biến giá trị 400.0 / 400.0
Táo quân ngoại truyện(Ep.1 bản khó) 1600.0 / 1600.0
Táo quân ngoại truyện(Ep.2 bản khó) 1800.0 / 1800.0
Táo quân ngoại truyện(Ep.3 bản khó) 1800.0 / 1800.0
Tìm số lớn nhất 600.0 / 600.0
Phân tích 800.0 / 800.0
A + B 133.3 / 400.0
Hình bình hành dấu sao 20.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (13700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
CANDY GAME 600.0 / 600.0
Ambatukam 400.0 / 400.0

HSG THCS (8294.7 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 1045.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Tháp (THT TP 2019) 140.0 / 1400.0
Số hồi văn (THT TP 2015) 763.6 / 1400.0
Chia dãy (THT TP 2015) 654.5 / 900.0
Số Py-ta-go (THT B TP Đà Nẵng 2020) 1200.0 / 1200.0
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Phân tích số 1163.6 / 1600.0
Bài tập (THT B&C TQ 2021) 128.0 / 1600.0

DHBB (6335.5 điểm)

Bài tập Điểm
Board 140.0 / 1400.0
Chỉnh lí 1800.0 / 1800.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Siêu trộm 735.5 / 1900.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
TELEPORTS (DHBB 2021 T.Thử) 460.0 / 2300.0

vn.spoj (19044.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Cách nhiệt 1100.0 / 1100.0
Biểu thức 1000.0 / 1000.0
Chơi bi da 1 lỗ 827.3 / 1300.0
divisor01 800.0 / 800.0
divisor02 500.0 / 500.0
Lát gạch 116.7 / 1400.0
Chữ P 1400.0 / 1400.0
Diện tích hình chữ nhật 1600.0 / 1600.0
Đế chế 1600.0 / 1600.0
ZABAVA 1700.0 / 1700.0
Đảo giấu vàng 1800.0 / 1800.0
Câu chuyện người lính 1600.0 / 1600.0
Mạng điện 1400.0 / 1400.0
Cây P đỉnh (Cơ bản) 1600.0 / 1600.0
Dãy chia hết 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0

VOI (105.0 điểm)

Bài tập Điểm
Choco Jerry 105.0 / 2100.0

CEOI (66.7 điểm)

Bài tập Điểm
Kangaroo 66.7 / 2000.0

Happy School (11959.1 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số tròn 780.0 / 1300.0
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Số Không Dễ Dàng 800.0 / 800.0
Dây cáp và máy tính 56.0 / 1400.0
Mạo từ 400.0 / 400.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Đếm Tam Giác (Bản Dễ) 0.0 / 1000.0
Hình chữ nhật 2 800.0 / 800.0
Hình chữ nhật 1 800.0 / 800.0
bignum 123.1 / 1600.0
Xâu Palin 0.0 / 600.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Sơn 600.0 / 600.0
Đếm bi (bảng tiểu học) 400.0 / 400.0
Hiệu số tuổi (bảng tiểu học) 400.0 / 400.0
Số bí ẩn (tiểu học) 400.0 / 400.0
Số khác nhau (bảng tiểu học) 700.0 / 700.0
Sơn (tiểu học) 500.0 / 500.0

Practice VOI (4875.7 điểm)

Bài tập Điểm
Số dư 340.0 / 1700.0
Mua Cô Ca 566.7 / 1200.0
MEX 1267.5 / 1300.0
Kéo cắt giấy 61.5 / 1200.0
Tam giác 700.0 / 700.0
Sinh ba 1000.0 / 1000.0
EOE 520.0 / 1000.0
Biến đổi số 420.0 / 1600.0

Lập trình Python (5100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
[Python_Training] Xâu chẵn đơn giản 500.0 / 500.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
[Python_Training] Số lần biến đổi ít nhất 1000.0 / 1000.0
[Python_Training] Bật hay Tắt 400.0 / 400.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Tường gạch 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0

Free Contest (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
LOCK 600.0 / 600.0
EVENPAL 800.0 / 800.0
FPRIME 200.0 / 1000.0

CSES (5718.8 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Labyrinth | Mê cung 1218.8 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 200.0 / 600.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 300.0 / 1200.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Apple Division | Chia táo 0.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

Tháng tư là lời nói dối của em (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 1000.0 / 1000.0
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
Ngẫu nhiên??? 0.0 / 1400.0
Văn mẫu 1200.0 / 1200.0
từ tháng tư tới tháng tư 1000.0 / 1000.0
không có bài 100.0 / 100.0
Start up giả cầy 100.0 / 100.0

THT Bảng A (7040.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 240.0 / 600.0
San nước cam 400.0 / 400.0
Sắp xếp ba số 400.0 / 400.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Kiểm tra số 400.0 / 400.0
Đếm ước lẻ 600.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Số chính phương 500.0 / 500.0
Đi 5 bước 400.0 / 400.0
Bài 1 thi thử THT 600.0 / 600.0
Chu vi, diện tích HCN 200.0 / 300.0
Chẵn lẻ (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) 400.0 / 400.0

BOI (750.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 750.0 / 1500.0

THT (1213.3 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 360.0 / 600.0
Nhân 453.3 / 800.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

HackerRank (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

Codeforces (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0
LOVE CASTLE 600.0 / 600.0
CARDS 1100.0 / 1100.0

ICPC (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Python File 400.0 / 400.0
Shoes Game 400.0 / 400.0

OLP MT&TN (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0

Atcoder (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team