tkluannguyendang
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
95%
(1425pp)
AC
10 / 10
PY3
86%
(1286pp)
AC
21 / 21
PY3
81%
(1140pp)
AC
10 / 10
PY3
77%
(1006pp)
AC
20 / 20
PY3
70%
(908pp)
TLE
15 / 16
PYPY
66%
(809pp)
AC
12 / 12
PYPY
63%
(693pp)
Các bài tập đã ra (27)
Bài tập | Loại | Điểm |
---|---|---|
The Adventure of Dang Luan - Part 1 | The Adventure Series | 200p |
Diện tích hình chữ nhật | vn.spoj | 300p |
Mua truyện | Training | 100p |
Đèn cầy | Training | 350p |
CANDY GAME | Array Practice | 100p |
Đếm số lượng chữ số lẻ | Training | 150 |
Những con số | Training | 200 |
Xâu nhị phân | Training | 300 |
Ngày tháng năm kế tiếp | Training | 100 |
Dãy số | Training | 100 |
Chia hết và không chia hết | Training | 100 |
Mạng điện | vn.spoj | 500p |
Số trận đấu | Training | 100p |
Đảo giấu vàng | vn.spoj | 350p |
Mũ Giày Áo | Training | 250p |
Tòa tháp Lego | Training | 280 |
Lì Xì | Training | 100p |
Câu chuyện người lính | vn.spoj | 450p |
Dãy chia hết | vn.spoj | 200p |
Chữ P | vn.spoj | 450p |
Kéo dài | Training | 250p |
Cây P đỉnh (Cơ bản) | vn.spoj | 400p |
Hình vuông dấu sao | Training | 100p |
Hình tam giác dấu sao | Training | 100p |
Đế chế | vn.spoj | 350p |
Đếm nguyên âm | Training | 100p |
ZABAVA | vn.spoj | 1700p |
Training Python (1800.0 điểm)
Training (35488.3 điểm)
hermann01 (1890.0 điểm)
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
contest (1982.0 điểm)
CPP Advanced 01 (3300.0 điểm)
THT (783.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 100.0 / |
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 100.0 / |
Nhân | 1100.0 / |
THT Bảng A (1700.0 điểm)
Happy School (2184.3 điểm)
ABC (1300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy fibonacci | 100.0 / |
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Giai Thua | 800.0 / |
Sao 3 | 100.0 / |
Số Phải Trái | 100.0 / |
FIND | 100.0 / |
CPP Basic 02 (1420.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
LMHT | 100.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Tìm số anh cả | 120.0 / |
Practice VOI (1112.2 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số dư | 300.0 / |
Sinh ba | 100.0 / |
MEX | 400.0 / |
Kéo cắt giấy | 400.0 / |
Mua Cô Ca | 300.0 / |
Tam giác | 400.0 / |
HSG THCS (3414.5 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1050.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Con cừu hồng | 800.0 / |
Đoán xem! | 50.0 / |
Văn mẫu | 50.0 / |
không có bài | 100.0 / |
từ tháng tư tới tháng tư | 50.0 / |
HSG THPT (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Số chính phương (HSG12'18-19) | 300.0 / |
Khác (550.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Gàu nước | 100.0 / |
Sửa điểm | 100.0 / |
Mua xăng | 100.0 / |
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |
CaiWinDao và em gái thứ 4 | 100.0 / |
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
HackerRank (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / |
vn.spoj (6788.6 điểm)
DHBB (4512.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đo nước | 1500.0 / |
Đồng dư (DHHV 2021) | 1300.0 / |
Board | 300.0 / |
TELEPORTS (DHBB 2021 T.Thử) | 750.0 / |
Xóa chữ số | 800.0 / |
Siêu trộm | 600.0 / |
Chỉnh lí | 500.0 / |
VOI (30.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Choco Jerry | 600.0 / |
AICPRTSP Series (10.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
An interesting counting problem related to square product 2 | 300.0 / |
Lớp Tin K 30 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các chữ số | 100.0 / |
HSG_THCS_NBK (285.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số hoàn hảo | 300.0 / |
ICPC (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Python File | 400.0 / |
Shoes Game | 400.0 / |
Array Practice (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CANDY GAME | 100.0 / |
The Adventure Series (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
The Adventure of Dang Luan - Part 1 | 200.0 / |
OLP MT&TN (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 200.0 / |