tranlevy1910
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1128
Điểm tối đa
1254
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(1345pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1107pp)
AC
50 / 50
PY3
89%
(974pp)
AC
13 / 13
PY3
85%
(851pp)
AC
6 / 6
PY3
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (15200.0 điểm)
(59735.8 điểm)
DHBB (168.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 168.4 / 1600.0 |
HSG THCS (5050.0 điểm)
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
vn.spoj (1275.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor02 | 275.0 / 500.0 |
Lập trình Python (3100.0 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 0.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (17120.0 điểm)
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |