yendan
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
795
Điểm tối đa
795
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1800pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1666pp)
AC
30 / 30
C++20
94%
(1318pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(1291pp)
AC
1 / 1
C++20
90%
(1265pp)
AC
13 / 13
C++20
89%
(1240pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1129pp)
AC
14 / 14
C++20
85%
(1106pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1084pp)
Lập trình cơ bản (14522.0 điểm)
(80809.5 điểm)
HSG THCS (31436.3 điểm)
DHBB (7085.0 điểm)
vn.spoj (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (5065.0 điểm)
Happy School (3958.0 điểm)
Lập trình Python (3900.0 điểm)
Free Contest (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| SIBICE | 400.0 / 400.0 |
VOI (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ19845 | 400.0 / 2000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (3500.0 điểm)
THT Bảng A (9385.0 điểm)
Codeforces (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (6920.0 điểm)
Cánh diều (18154.5 điểm)
THT (1580.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Chia hết cho 3 - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 900.0 / 900.0 |
| Dãy số | 280.0 / 1400.0 |
CSES (15708.8 điểm)
Young ICT Talent (3360.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3390.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Từ vựng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 900.0 / 900.0 |
| Đếm cặp | 630.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| Deque | 300.0 / 1000.0 |
| Bồ câu | 220.0 / 2200.0 |
| Chia nhóm | 640.0 / 800.0 |
| Dân vũ | 300.0 / 1000.0 |