2009_LeDuyTan
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1603
Điểm tối đa
1711
Phân tích điểm
AC
21 / 21
C++17
100%
(2300pp)
AC
50 / 50
C++17
98%
(1960pp)
AC
8 / 8
C++17
96%
(1921pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1882pp)
AC
40 / 40
C++17
92%
(1752pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1717pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1501pp)
(153938.8 điểm)
Lập trình cơ bản (34500.0 điểm)
DHBB (15401.8 điểm)
HSG THCS (13885.0 điểm)
vn.spoj (8700.0 điểm)
HSG THPT (8980.0 điểm)
Happy School (13016.0 điểm)
Practice VOI (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 1700.0 / 1700.0 |
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Cây khế | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| [Python_Training] Bật hay Tắt | 400.0 / 400.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
CSES (51282.5 điểm)
Free Contest (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 400.0 / 800.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (7460.0 điểm)
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
THT (9150.0 điểm)
Codeforces (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 0.0 / 700.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (14400.0 điểm)
Trại hè MT&TN (5600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất hiện hai lần (Trại hè MT&TN 2022) | 1900.0 / 1900.0 |
| Xa nhất | 1900.0 / 1900.0 |
| Xâu đẹp | 1800.0 / 1800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (6300.0 điểm)
LQDOJ Cup (6393.0 điểm)
VOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Luồng Cực Đại Trên Mạng | 1500.0 / 1500.0 |
USACO (1.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2019 - Teamwork | 1.0 / 1400.0 |