CVA_qkhanh
Phân tích điểm
AC
700 / 700
C++20
100%
(2400pp)
AC
720 / 720
C++20
98%
(2352pp)
TLE
679 / 700
C++20
96%
(2236pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(2165pp)
TLE
593 / 600
C++20
92%
(2096pp)
TLE
698 / 700
C++20
90%
(1981pp)
TLE
194 / 200
C++20
87%
(1684pp)
AC
2 / 2
C++20
85%
(1616pp)
(87032.8 điểm)
Lập trình cơ bản (17638.0 điểm)
DHBB (20200.0 điểm)
HSG THCS (7900.0 điểm)
HSG THPT (5625.0 điểm)
Practice VOI (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 1400.0 / 1400.0 |
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (3860.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Số điểm cao nhất | 360.0 / 900.0 |
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
| Làng Lá | 1500.0 / 1500.0 |
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (1214.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 514.3 / 800.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
vn.spoj (6100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
| Forever Alone Person | 1400.0 / 1400.0 |
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
| Recursive Sequence | 1500.0 / 1500.0 |
codechef (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi bắt chước | 1500.0 / 1500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1714.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| từ tháng tư tới tháng tư | 714.3 / 1000.0 |
OLP MT&TN (7243.0 điểm)
lightoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiles | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (1040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 240.0 / 400.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng B & C (3500.0 điểm)
Cánh diều (17800.0 điểm)
THT (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 240.0 / 1500.0 |
| Nhân | 560.0 / 800.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Tổng nguyên tố | 0.0 / 1800.0 |
CSES (7686.6 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã hoá (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 0.0 / 900.0 |