Cao_Duy_Anh
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
870
Điểm tối đa
870
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++17
100%
(2400pp)
AC
15 / 15
C++17
98%
(2156pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(1921pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1694pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1568pp)
AC
50 / 50
C++17
90%
(1356pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1329pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(1302pp)
AC
4 / 4
C++17
85%
(1191pp)
83%
(1167pp)
(50604.0 điểm)
Lập trình cơ bản (7200.0 điểm)
DHBB (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Mua hàng (DHBB 2021) | 200.0 / 2000.0 |
HSG THCS (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
| Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (3000.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
Happy School (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (4300.0 điểm)
THT (3700.0 điểm)
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |