NgJaBach
Số kỳ thi
9
Điểm tối thiểu
1393
Điểm tối đa
1777
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(1900pp)
AC
9 / 9
C++14
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(1627pp)
WA
48 / 50
C++11
89%
(1531pp)
AC
20 / 20
C++11
87%
(1476pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(1446pp)
AC
20 / 20
C++11
83%
(1417pp)
(213610.8 điểm)
Lập trình cơ bản (15000.0 điểm)
HSG THCS (33217.5 điểm)
DHBB (29199.0 điểm)
Happy School (41277.7 điểm)
vn.spoj (17020.0 điểm)
HSG THPT (6219.3 điểm)
Practice VOI (7980.0 điểm)
Lập trình Python (1700.0 điểm)
Free Contest (2440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| Rượu | 700.0 / 700.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| TWOEARRAY | 240.0 / 1200.0 |
Olympic 30/4 (1040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1040.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (4400.0 điểm)
Codeforces (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 500.0 / 500.0 |
| Bài 1 thi thử THT | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) | 900.0 / 900.0 |