Nhuy123
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1179
Điểm tối đa
1337
Phân tích điểm
AC
9 / 9
PY3
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(1729pp)
WA
90 / 100
PYPY
94%
(1609pp)
WA
90 / 100
PYPY
92%
(1494pp)
AC
20 / 20
PYPY
87%
(1302pp)
TLE
18 / 20
PYPY
85%
(1225pp)
(130514.9 điểm)
Lập trình cơ bản (22710.0 điểm)
HSG THCS (48432.2 điểm)
DHBB (10198.7 điểm)
HSG THPT (1946.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
| Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 600.0 / 600.0 |
VOI (334.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mofk rating cao nhất Vinoy | 334.3 / 1800.0 |
Happy School (3450.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số Không Dễ Dàng | 770.4 / 800.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Ước Chung Dễ Dàng | 160.0 / 1600.0 |
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
| Cắt Xâu | 1520.0 / 1900.0 |
| Số bốn ước | 0.0 / 1100.0 |
Practice VOI (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con chung dài nhất 3 | 800.0 / 1600.0 |
Lập trình Python (2548.6 điểm)
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (27970.0 điểm)
THT (11220.0 điểm)
Free Contest (2670.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| Summer Contest #01 - Hòn đảo hấp dẫn | 1710.0 / 1900.0 |
| Summer Contest #01 - Thức ăn ổn định | 160.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (2436.0 điểm)
THT Bảng B & C (7150.0 điểm)
Cánh diều (9600.0 điểm)
CSES (7500.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 2 | 600.0 / 600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
Olympic 30/4 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2311.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 0.0 / 900.0 |
| Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 1191.667 / 1300.0 |
| Bài 2: Hệ thống gợi ý (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 1120.0 / 1400.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |