• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

P1O1LeVinhKhang

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1283
Điểm tối đa 1443

Phân tích điểm

CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
AC
9 / 9
PY3
2400pp
100% (2400pp)
CSES - Knuth Division | Phép chia Knuth
AC
3 / 3
PY3
2300pp
98% (2254pp)
CSES - Houses and Schools | Nhà và Trường
AC
6 / 6
PY3
2200pp
96% (2113pp)
CSES - Coding Company | Công ty coding
AC
15 / 15
PY3
2200pp
94% (2071pp)
CSES - Monster Game II | Trò chơi quái vật II
AC
7 / 7
PY3
2100pp
92% (1937pp)
CSES - Binary Subsequences | Dãy con nhị phân
AC
12 / 12
PY3
2100pp
90% (1898pp)
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con
AC
10 / 10
PY3
2000pp
89% (1772pp)
CSES - Counting Grids | Đếm lưới
AC
12 / 12
PY3
1800pp
87% (1563pp)
CSES - Monster Game I | Trò chơi quái vật I
AC
5 / 5
PY3
1800pp
85% (1531pp)
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch
AC
14 / 14
PY3
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

(97798.9 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 0.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó) 1040.0 / 1200.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tam giác không cân 400.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Tổng hiệu 66.7 / 400.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Đoạn con bằng k 1000.0 / 1000.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
Bội chung 3 số 1300.0 / 1300.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Số chia hết cho 30 324.0 / 900.0
Trò chơi với xâu "khó tính" 1200.0 / 1200.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 866.7 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 654.5 / 900.0
Hello again 100.0 / 100.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Giai Thua 0.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Tính tổng 2 500.0 / 500.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Lũy thừa 270.0 / 900.0
number of steps 1000.0 / 1000.0
Chia hết cho k 320.0 / 400.0
candles 500.0 / 500.0
cmpint 500.0 / 500.0
minict07 600.0 / 600.0
minict10 500.0 / 500.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Lập kế hoạch 600.0 / 600.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Dải số 900.0 / 900.0
Dãy số 400.0 / 400.0
Dãy ước liên tiếp (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
DIVISIBLE 1000.0 / 1000.0
Tính tổng 03 0.0 / 900.0
Tính tổng 04 0.0 / 500.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
Lời nguyền của Shizuka 1200.0 / 1200.0
Làm (việc) nước 400.0 / 400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
biểu thức 500.0 / 500.0
biểu thức 2 400.0 / 400.0
Đa vũ trụ 100.0 / 100.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Đếm Xâu Con 48.0 / 2400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Cộng trừ trên Module 500.0 / 500.0
Tên bài mẫu 0.0 / 400.0
Tính hiệu 1000.0 / 1000.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng A, Bài A bảng B2 400.0 / 400.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài D bảng A, Bài B bảng B2 800.0 / 800.0
Hoá học 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Giả thiết Goldbach 60.0 / 1200.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 630.0 / 900.0
Đánh cờ 400.0 / 400.0
Số Hoàn Thiện 900.0 / 900.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
HÌNH CHỮ NHẬT 0.0 / 300.0
Phép tính #4 400.0 / 400.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
Phép tính #3 204.0 / 400.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0
Đậu tuyển 500.0 / 500.0
Làm bánh 1000.0 / 1000.0
Ước số chung bản nâng cao 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất (Trung bình) 0.0 / 600.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
Tặng Quà Giáng Sinh 1100.0 / 1100.0
Tuyết đối xứng 1200.0 / 1200.0
Giao Quà Giáng Sinh 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 3 - Gian hàng bánh chưng 96.0 / 1600.0
[HSG 9] Tiền photo 400.0 / 400.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
[HSG 9] Số anh cả 500.0 / 500.0
Chia đoạn nai-sừ 189.0 / 2100.0
Cây dễ 460.0 / 2300.0
[Ôn thi hsg] Bài 1: Diện tích lớn nhất 800.0 / 800.0
Diện tích (THTA Sơn Trà 2025) 640.0 / 800.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0
Khuyến mãi (THTA Hải Châu 2025) 400.0 / 400.0
Ít nhất (THTA Hải Châu 2025) 500.0 / 500.0
Tam Phân [pvhung] - Tuyển sinh vào 10 600.0 / 600.0
Đường Cao Tam Giác [pvhung] 800.0 / 800.0
Bài 02: Thi online 1500.0 / 1500.0
Tính diện tích 400.0 / 400.0
Hối lộ 350.0 / 1000.0
Phòng tuyến trên không 1100.0 / 1100.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0
Bài 3 - Phát tài phát lộc 1400.0 / 1400.0
Bài 1 - Năm may mắn 900.0 / 900.0
Bài 2 - Phát lộc đầu năm 900.0 / 900.0
Bài 5 - Số chẵn lẻ đan xen lớn nhất 280.0 / 1400.0
Bài 6 - Giải mã 600.0 / 1500.0
Tổng lẻ từ a đến b 600.0 / 600.0
Tổng chữ số 300.0 / 300.0
Số lớn thứ nhì 500.0 / 500.0
Ngày mai 600.0 / 600.0
Ngày hôm qua 600.0 / 600.0
Tìm quả bóng 2 (Thi thử trước khi thi KV 2026) 1000.0 / 1000.0
Số chẵn lẻ đan xen thứ n (Thi thử trước khi thi KV 2026) 0.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (39002.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
[Assembly_Training] Print "Hello, world" 300.0 / 300.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
K-divisible Sequence 800.0 / 800.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 160.0 / 400.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
PHÉP TÍNH #2 268.0 / 400.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Năm nhuận 385.0 / 500.0
Cấp số 400.0 / 400.0
Ba điểm thẳng hàng 0.0 / 700.0
Số chính phương #1 224.0 / 400.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Cờ caro 1400.0 / 1400.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Tích 500.0 / 500.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Tính tổng 500.0 / 500.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Số chính phương #4 25.0 / 500.0
Chia hết #2 500.0 / 500.0
Chia hết #1 400.0 / 400.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Số nguyên tố 104.0 / 800.0
Bội chung nhỏ nhất 215.0 / 500.0
Ước chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Chữ số tận cùng #2 468.0 / 600.0
Miền đồ thị #2 16.0 / 1600.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Ghép hình 500.0 / 500.0
Tổng ba số 400.0 / 400.0
Họ & tên 500.0 / 500.0
Tính tổng #3 5.0 / 500.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Decode string #5 500.0 / 500.0
Dãy số #0 224.0 / 400.0
Nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #1 208.0 / 400.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
Xoá chữ 400.0 / 400.0
Uppercase #1 400.0 / 400.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #4 500.0 / 500.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0

DHBB (1440.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng 480.0 / 1600.0
Computer 960.0 / 1600.0

HSG THCS (15040.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Lỗ trống (THT B Sơn Trà 2018) 400.0 / 400.0
Số chính phương gần nhất (THT B Sơn Trà 2018) 700.0 / 700.0
Từ dài nhất (THT B Sơn Trà 2018) 600.0 / 600.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Đong dầu 900.0 / 900.0
Biến đổi 900.0 / 900.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
So sánh (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) 400.0 / 400.0
Tích lớn nhất 840.0 / 1200.0
Chiến Binh (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 1400.0 / 1400.0
Tổng Liên Tiếp (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0
Câu 1 (HSG9 Quế Phòng 2024) 600.0 / 600.0
Bài 1. Đáp án đúng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 1 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 400.0 / 400.0

HSG THPT (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Cơn Bão 1200.0 / 1200.0
Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0

Happy School (920.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
UCLN với N 20.0 / 1000.0
Sơn 0.0 / 600.0

Lập trình Python (10210.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Tường gạch 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
Tính điểm trung bình 10.0 / 200.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Quân bài màu gì? 400.0 / 400.0
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0
Phần nguyên, phần thập phân 300.0 / 300.0
Lệnh range() #1 200.0 / 200.0
Lệnh range() #2 300.0 / 300.0
Bánh rán 400.0 / 400.0
Xô nước 400.0 / 400.0
Lát gạch 400.0 / 400.0
Phép toán 4 100.0 / 100.0
Phép toán 5 200.0 / 200.0
Phép toán 3 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 1 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu Logic 3 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu Logic 2 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu Logic 4 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu Logic 5 400.0 / 400.0
Phép toán quan hệ 2 200.0 / 200.0
Phép toán quan hệ 1 100.0 / 100.0
Phép toán quan hệ 4 300.0 / 300.0
Phép toán quan hệ 5 400.0 / 400.0
Phép toán logic 1 400.0 / 400.0
Phép toán logic 2 400.0 / 400.0
Hàm range 1 200.0 / 200.0
Hàm range 2 300.0 / 300.0
Hàm range 4 200.0 / 200.0
Hàm range 5 400.0 / 400.0

vn.spoj (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
divisor02 500.0 / 500.0

CSES (51341.1 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 882.4 / 1000.0
CSES - Line Segment Intersection | Giao điểm hai đoạn thẳng 1400.0 / 1400.0
CSES - Planets Queries I | Truy vấn hành tinh I 750.0 / 1500.0
CSES - Planets Queries II | Truy vấn hành tinh II 138.5 / 1800.0
CSES - Planets Cycles | Chu trình hành tinh 576.9 / 1500.0
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch 1800.0 / 1800.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 1600.0 / 1600.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 0.0 / 1700.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 0.0 / 1000.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 0.0 / 1300.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 625.0 / 1000.0
CSES - Towers | Tòa tháp 1170.0 / 1300.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Routes | Lộ trình phân biệt 113.3 / 1700.0
CSES - Police Chase | Cảnh sát đuổi bắt 653.8 / 1700.0
CSES - Download Speed | Tốc độ tải xuống 1600.0 / 1600.0
CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton 850.0 / 1700.0
CSES - Teleporters Path | Đường đi dịch chuyển 1223.5 / 1600.0
CSES - De Bruijn Sequence | Dãy De Bruijn 853.3 / 1600.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1130.8 / 1400.0
CSES - Subordinates | Cấp dưới 1100.0 / 1100.0
CSES - Monster Game I | Trò chơi quái vật I 1800.0 / 1800.0
CSES - Monster Game II | Trò chơi quái vật II 2100.0 / 2100.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con 2000.0 / 2000.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 150.0 / 1000.0
CSES - Required Substring | Xâu con bắt buộc 100.0 / 1800.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Fixed-Length Paths II | Đường đi độ dài cố định II 140.0 / 2100.0
CSES - Mail Delivery | Chuyển phát thư 600.0 / 1600.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 348.7 / 1700.0
CSES - Counting Grids | Đếm lưới 1800.0 / 1800.0
CSES - Stick Game | Trò chơi rút que 650.0 / 1300.0
CSES - Moving Robots | Robot di chuyển 1600.0 / 1600.0
CSES - Advertisement | Quảng cáo 280.0 / 1400.0
CSES - Tree Traversals | Thứ tự duyệt cây 1083.3 / 1300.0
CSES - Cut and Paste | Cắt và dán 1266.7 / 1900.0
CSES - Houses and Schools | Nhà và Trường 2200.0 / 2200.0
CSES - Knuth Division | Phép chia Knuth 2300.0 / 2300.0
CSES - Stick Divisions | Chia gậy 1300.0 / 1300.0
CSES - Coding Company | Công ty coding 2200.0 / 2200.0
CSES - Missing Coin Sum Queries | Truy vấn tổng đồng xu bị thiếu 712.5 / 1900.0
CSES - Signal Processing | Xử lí tín hiệu 400.0 / 2000.0
CSES - Substring Order II | Thứ tự xâu con II 825.0 / 2200.0
CSES - Counting Bishops | Đếm số quân tượng 153.8 / 2000.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ 300.0 / 1800.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Removal Game | Trò chơi loại bỏ 763.6 / 1400.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 200.0 / 1400.0
CSES - Binary Subsequences | Dãy con nhị phân 2100.0 / 2100.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

Free Contest (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
EVENPAL 800.0 / 800.0

THT Bảng A (109310.6 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Quy luật dãy số 01 771.429 / 900.0
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Tổng bội số 480.0 / 600.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
San nước cam 240.0 / 400.0
Số dư lớn nhất 600.0 / 600.0
Sắp xếp ba số 400.0 / 400.0
FiFa 600.0 / 600.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 490.0 / 700.0
Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021) 840.0 / 1400.0
Xếp hình vuông (THTA Vòng Chung kết) 600.0 / 600.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 800.0 / 800.0
Xếp hình vuông (THTA Vòng Chung kết) 600.0 / 600.0
Đếm số (bản dễ) 500.0 / 500.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Dãy số (THTA Hòa Vang 2022) 1100.0 / 1100.0
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) 300.0 / 300.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 600.0 / 600.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 700.0 / 700.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0
Em trang trí 400.0 / 400.0
Tìm kho báu (bản khó) 900.0 / 900.0
Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 400.0 / 400.0
Họ tên (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Thăm bạn (THTA Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 1200.0 / 1200.0
Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023) 400.0 / 400.0
Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023) 1200.0 / 1200.0
Dãy số (THTA 2024) 300.0 / 900.0
Chia kẹo (Contest ôn tập #03 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
Mật mã Caesar 600.0 / 600.0
Chữ số thứ K 1400.0 / 1400.0
Tìm số 2 1200.0 / 1200.0
Chia hết và chia có dư 900.0 / 900.0
Tô màu 3 800.0 / 800.0
Ngày Tháng Năm (THTA 23 - 20/11) 400.0 / 400.0
Teacher Number (THTA 23 - 20/11) 400.0 / 400.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài A bảng A 600.0 / 600.0
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) 800.0 / 800.0
Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024) 0.0 / 1100.0
Chia nhóm (THTA Liên Chiểu 2024) 500.0 / 500.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Chữ số cuối cùng (THTA TP. Đà Nẵng 2024) 400.0 / 500.0
Xâu con (THTA TP. Đà Nẵng 2024) 600.0 / 600.0
Chia kẹo 3 500.0 / 500.0
Tổng hai dãy 1100.0 / 1100.0
Thời điểm đẹp 1200.0 / 1200.0
Tách lẻ 400.0 / 400.0
Số X2 720.0 / 1200.0
Phép tính 400.0 / 400.0
Khảo sát (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 300.0 / 300.0
Mua bóng (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 800.0 / 800.0
Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 900.0 / 900.0
Xem đồng hồ (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 700.0 / 700.0
Tô màu chữ cái (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 1000.0 / 1000.0
Tổng lớn nhất 1500.0 / 1500.0
Chia hết cho k 600.0 / 600.0
Robot thất lạc (THTA Thanh Khê 2025) 500.0 / 500.0
Ăn khế trả vàng (THTA Thanh Khê 2025) 500.0 / 500.0
Đếm kí tự (THTA Thanh Khê 2025) 500.0 / 500.0
Trồng cây (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Tô màu bóng (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Tô màu bàn cờ (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Mật mã (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Tìm vị trí (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) 90.0 / 900.0
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) 500.0 / 500.0
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 800.0 / 800.0
Kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 200.0 / 200.0
Chia hết 2 (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 600.0 / 600.0
Thay chữ số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 900.0 / 900.0
Bài dễ 450.0 / 900.0
Ghép hình vuông (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025) 400.0 / 400.0
Xây nhà (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025) 1000.0 / 1000.0
Tìm chữ số (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025) 1300.0 / 1300.0
Chia hết cho 3 (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025) 270.0 / 1800.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 40.0 / 800.0
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025) 315.0 / 2100.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Ghép số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Đếm ô (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 810.0 / 900.0
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 800.0 / 800.0
Gấp ba (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025) 100.0 / 100.0
Bóng đèn (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025) 400.0 / 400.0
Xếp domino (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025) 300.0 / 300.0
Mật mã (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025) 600.0 / 600.0
Số cân bằng (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025) 351.2 / 800.0
Dãy số 10 900.0 / 900.0
Dãy số 12 900.0 / 900.0
Số đẹp chẵn 1000.0 / 1000.0
Tổng chữ số cuối (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 1100.0 / 1100.0
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Tô màu sân trường (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Đồng hồ (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Chia nhóm (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Giữa AB (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 300.0 / 400.0
Tách số lẻ (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 500.0 / 400.0
Số trùng (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 900.0 / 700.0
Thứ mấy (THT A Bắc Ninh - Quảng Bình 2025) 400.0 / 400.0
Tô màu (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 1300.0 / 1300.0
Tách số lẻ (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 400.0 / 400.0
Chênh lệch 1 (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 400.0 / 400.0
Số chẵn (THT A Liêu Chiểu, Đà Nẵng 2026) 105.3 / 500.0
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026) 700.0 / 700.0
Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: Giải mã mật thư (THT A Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4: Màn hình ánh sáng (THT A Đà Nẵng 2026) 800.0 / 800.0
Giờ thi (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 200.0 / 200.0
Thẻ bài (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 400.0 / 400.0
Đồng xu (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 600.0 / 600.0
Số đẹp (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 600.0 / 600.0
Tích số liên tiếp (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 1100.0 / 1100.0
Gấp ba (THT A Nghệ An 2025) 100.0 / 100.0
Bóng đèn (THT A Nghệ An 2025) 600.0 / 600.0
Mật mã (THT A Nghệ An 2025) 600.0 / 600.0
Chọn quà (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025) 400.0 / 400.0
Máy bắn bi (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025) 500.0 / 500.0
Số may mắn (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025) 1300.0 / 1300.0
Tổng hàng và cột (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025) 800.0 / 800.0
[Dãy số có quy luật] Bài 01. Dãy số lẻ 400.0 / 400.0
Lấy bóng đủ ba màu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 400.0 / 400.0
Đồng hồ điện tử (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 800.0 / 800.0
Quân hậu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 772.7 / 1000.0
Tổng hàng và cột (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy số lẻ (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 650.0 / 1000.0
Chia nhóm (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2026) 600.0 / 600.0
Tổng k sô (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2026) 800.0 / 800.0
Tam giác sô (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2026) 1200.0 / 1200.0
Dãy số an toàn (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Đếm ngày chia hết cho K (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 975.0 / 1300.0
Bài 1: Tá Trứng (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 300.0 / 300.0
Bài 3: Robot nhảy (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 900.0 / 900.0
Bài 5: Dãy tích lẻ (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Mua ô tô (THT A Đồng Tháp 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Số thứ K (THT A Đồng Tháp 2026) 800.0 / 800.0
Bài 3: Dãy số tròn chục (THT A Đồng Tháp 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 4: Dãy tích loại 10 (THT A Đồng Tháp 2026) 980.0 / 1400.0
Bài 5: Đếm số còn lại (THT A Gia Lai 2026) 1600.0 / 1300.0
Bài 2: Chia kẹo (THT A Gia Lai 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Khoảng cách gần nhất (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3: Quà tặng (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 4: Dãy số dư (THT A Quảng Trị 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1: Viền hình vuông (THT A Hưng Yên 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Chia đều kẹo (THT A Hưng Yên 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3: Tổng bộ số (THT A Hưng Yên 2026) 600.0 / 600.0
Bài 4: Tổng số hạng nhỏ hơn K (THT A Hưng Yên 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 5: Chia bài (THT A Hưng Yên 2026) 960.0 / 1200.0

THT (23020.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 360.0 / 600.0
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 900.0 / 900.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) 0.0 / 1100.0
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) 200.0 / 200.0
Xếp hàng (THTA Vòng KVMT 2022) 800.0 / 800.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 650.0 / 1200.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0
Đèn trang trí (THTA Vòng Chung kết 2022) 1000.0 / 1000.0
Chia hết (THTA Vòng Chung kết 2022) 0.0 / 1200.0
Nhân 640.0 / 800.0
Mật thư (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Mua quà (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 500.0 / 500.0
Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 800.0 / 800.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Mua đồ chơi - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 800.0
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 900.0 / 900.0
Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
A - A nhân B (GL THT 23/24) 800.0 / 800.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài B Bảng A 1100.0 / 1100.0
Ăn kẹo (THTA Vòng Loại Toàn quốc 2023) 400.0 / 400.0
Dãy số (THTA Vòng Loại Toàn quốc 2023) 1100.0 / 1100.0
Kim tự tháp (THTA Vòng Loại Toàn quốc 2023) 900.0 / 900.0
Chạy thi 300.0 / 300.0
Xem giờ 400.0 / 400.0
Đếm ngày 400.0 / 400.0
Dãy tháng 70.0 / 700.0
Dãy số chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Mật khẩu Wifi 800.0 / 1000.0
Chia bánh 300.0 / 300.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 400.0 / 400.0
Đếm ô màu (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 800.0 / 800.0
Dãy số 01 900.0 / 900.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

OLP MT&TN (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 0.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 0.0 / 900.0

THT Bảng B & C (5140.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 0.0 / 900.0
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) 1000.0 / 1000.0
Biến đổi (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 1440.0 / 1600.0
Chia hết 36 (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 1300.0 / 1400.0

Cánh diều (20500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 0.0 / 400.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 0.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 200.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - REPLACE - Thay thế 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0
Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2 400.0 / 400.0
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên 1300.0 / 1300.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0
Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) 400.0 / 400.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (7296.7 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 360.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng 200.0 / 200.0
KNTT10 - Trang 114 - Vận dụng 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 2 16.7 / 500.0
KNTT10 - Trang 122 - Luyện tập 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 300.0 / 300.0
KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 2 120.0 / 600.0
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0
KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 200.0 / 200.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 500.0 / 500.0
KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 700.0 / 700.0

Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trôn Việt Nam 0.0 / 300.0
d e v g l a n 800.0 / 800.0

USACO (75.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2023 January Contest, Silver, Moo Route 75.0 / 1500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2850.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nốt nhạc 400.0 / 400.0
[KHÓ] MÈO HỌC TOÁN 550.0 / 1100.0
Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) 900.0 / 900.0
Bài 1: Bằng nhau (TS10 Nam Định 2025) 500.0 / 500.0
Bài 1: Sum (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team