|
Bài 1 (THTA N.An 2021)
|
500.0 / 500.0
|
|
Quy luật dãy số 01
|
771.429 / 900.0
|
|
Chia táo 2
|
400.0 / 400.0
|
|
Tổng bội số
|
480.0 / 600.0
|
|
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021)
|
600.0 / 600.0
|
|
San nước cam
|
240.0 / 400.0
|
|
Số dư lớn nhất
|
600.0 / 600.0
|
|
Sắp xếp ba số
|
400.0 / 400.0
|
|
FiFa
|
600.0 / 600.0
|
|
Số bé nhất trong 3 số
|
300.0 / 300.0
|
|
Ví dụ 001
|
100.0 / 100.0
|
|
Tìm các số chia hết cho 3
|
400.0 / 400.0
|
|
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b
|
600.0 / 600.0
|
|
Tìm số hạng thứ n
|
400.0 / 400.0
|
|
Số hạng thứ n của dãy không cách đều
|
500.0 / 500.0
|
|
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021)
|
490.0 / 700.0
|
|
Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021)
|
840.0 / 1400.0
|
|
Xếp hình vuông (THTA Vòng Chung kết)
|
600.0 / 600.0
|
|
Đếm số (THTA Vòng Chung kết)
|
800.0 / 800.0
|
|
Xếp hình vuông (THTA Vòng Chung kết)
|
600.0 / 600.0
|
|
Đếm số (bản dễ)
|
500.0 / 500.0
|
|
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022)
|
400.0 / 400.0
|
|
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022)
|
300.0 / 300.0
|
|
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022)
|
600.0 / 600.0
|
|
Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022)
|
900.0 / 900.0
|
|
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022)
|
400.0 / 400.0
|
|
Dãy số (THTA Hòa Vang 2022)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022)
|
300.0 / 300.0
|
|
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022)
|
500.0 / 500.0
|
|
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022)
|
400.0 / 400.0
|
|
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022)
|
300.0 / 300.0
|
|
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022)
|
500.0 / 500.0
|
|
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022)
|
600.0 / 600.0
|
|
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022)
|
700.0 / 700.0
|
|
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022)
|
600.0 / 600.0
|
|
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022)
|
400.0 / 400.0
|
|
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022)
|
400.0 / 400.0
|
|
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022)
|
600.0 / 600.0
|
|
Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022)
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Em trang trí
|
400.0 / 400.0
|
|
Tìm kho báu (bản khó)
|
900.0 / 900.0
|
|
Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023)
|
400.0 / 400.0
|
|
Họ tên (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023)
|
500.0 / 500.0
|
|
Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023)
|
500.0 / 500.0
|
|
Thăm bạn (THTA Thanh Khê, Đà Nẵng 2023)
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023)
|
400.0 / 400.0
|
|
Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023)
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Dãy số (THTA 2024)
|
300.0 / 900.0
|
|
Chia kẹo (Contest ôn tập #03 THTA 2023)
|
400.0 / 400.0
|
|
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023)
|
600.0 / 600.0
|
|
Mật mã Caesar
|
600.0 / 600.0
|
|
Chữ số thứ K
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Tìm số 2
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Chia hết và chia có dư
|
900.0 / 900.0
|
|
Tô màu 3
|
800.0 / 800.0
|
|
Ngày Tháng Năm (THTA 23 - 20/11)
|
400.0 / 400.0
|
|
Teacher Number (THTA 23 - 20/11)
|
400.0 / 400.0
|
|
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài A bảng A
|
600.0 / 600.0
|
|
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024)
|
800.0 / 800.0
|
|
Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024)
|
400.0 / 400.0
|
|
Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024)
|
0.0 / 1100.0
|
|
Chia nhóm (THTA Liên Chiểu 2024)
|
500.0 / 500.0
|
|
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024)
|
400.0 / 400.0
|
|
Chữ số cuối cùng (THTA TP. Đà Nẵng 2024)
|
400.0 / 500.0
|
|
Xâu con (THTA TP. Đà Nẵng 2024)
|
600.0 / 600.0
|
|
Chia kẹo 3
|
500.0 / 500.0
|
|
Tổng hai dãy
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Thời điểm đẹp
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Tách lẻ
|
400.0 / 400.0
|
|
Số X2
|
720.0 / 1200.0
|
|
Phép tính
|
400.0 / 400.0
|
|
Khảo sát (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024)
|
300.0 / 300.0
|
|
Mua bóng (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024)
|
800.0 / 800.0
|
|
Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024)
|
900.0 / 900.0
|
|
Xem đồng hồ (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024)
|
700.0 / 700.0
|
|
Tô màu chữ cái (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Tổng lớn nhất
|
1500.0 / 1500.0
|
|
Chia hết cho k
|
600.0 / 600.0
|
|
Robot thất lạc (THTA Thanh Khê 2025)
|
500.0 / 500.0
|
|
Ăn khế trả vàng (THTA Thanh Khê 2025)
|
500.0 / 500.0
|
|
Đếm kí tự (THTA Thanh Khê 2025)
|
500.0 / 500.0
|
|
Trồng cây (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
|
400.0 / 400.0
|
|
Tô màu bóng (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
|
800.0 / 800.0
|
|
Tô màu bàn cờ (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
|
800.0 / 800.0
|
|
Tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
|
800.0 / 800.0
|
|
Mật mã (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
|
800.0 / 800.0
|
|
Tìm vị trí (THTA Đà Nẵng 2025)
|
900.0 / 900.0
|
|
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025)
|
90.0 / 900.0
|
|
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025)
|
500.0 / 500.0
|
|
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2)
|
800.0 / 800.0
|
|
Kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2)
|
200.0 / 200.0
|
|
Chia hết 2 (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2)
|
600.0 / 600.0
|
|
Thay chữ số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2)
|
900.0 / 900.0
|
|
Bài dễ
|
450.0 / 900.0
|
|
Ghép hình vuông (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025)
|
400.0 / 400.0
|
|
Xây nhà (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Tìm chữ số (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Chia hết cho 3 (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025)
|
270.0 / 1800.0
|
|
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025)
|
400.0 / 400.0
|
|
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025)
|
40.0 / 800.0
|
|
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025)
|
315.0 / 2100.0
|
|
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3)
|
400.0 / 400.0
|
|
Ghép số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3)
|
400.0 / 400.0
|
|
Đếm ô (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3)
|
810.0 / 900.0
|
|
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3)
|
800.0 / 800.0
|
|
Gấp ba (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025)
|
100.0 / 100.0
|
|
Bóng đèn (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025)
|
400.0 / 400.0
|
|
Xếp domino (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025)
|
300.0 / 300.0
|
|
Mật mã (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025)
|
600.0 / 600.0
|
|
Số cân bằng (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025)
|
351.2 / 800.0
|
|
Dãy số 10
|
900.0 / 900.0
|
|
Dãy số 12
|
900.0 / 900.0
|
|
Số đẹp chẵn
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Tổng chữ số cuối (THT bảng A - Bắc Giang - 2025)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
|
400.0 / 400.0
|
|
Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
|
400.0 / 400.0
|
|
Tô màu sân trường (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
|
800.0 / 800.0
|
|
Đồng hồ (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
|
800.0 / 800.0
|
|
Chia nhóm (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
|
800.0 / 800.0
|
|
Giữa AB (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025)
|
300.0 / 400.0
|
|
Tách số lẻ (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025)
|
500.0 / 400.0
|
|
Số trùng (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025)
|
900.0 / 700.0
|
|
Thứ mấy (THT A Bắc Ninh - Quảng Bình 2025)
|
400.0 / 400.0
|
|
Tô màu (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Tách số lẻ (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
|
400.0 / 400.0
|
|
Chênh lệch 1 (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
|
400.0 / 400.0
|
|
Số chẵn (THT A Liêu Chiểu, Đà Nẵng 2026)
|
105.3 / 500.0
|
|
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026)
|
700.0 / 700.0
|
|
Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bài 3: Giải mã mật thư (THT A Đà Nẵng 2026)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bài 4: Màn hình ánh sáng (THT A Đà Nẵng 2026)
|
800.0 / 800.0
|
|
Giờ thi (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025)
|
200.0 / 200.0
|
|
Thẻ bài (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025)
|
400.0 / 400.0
|
|
Đồng xu (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025)
|
600.0 / 600.0
|
|
Số đẹp (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025)
|
600.0 / 600.0
|
|
Tích số liên tiếp (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Gấp ba (THT A Nghệ An 2025)
|
100.0 / 100.0
|
|
Bóng đèn (THT A Nghệ An 2025)
|
600.0 / 600.0
|
|
Mật mã (THT A Nghệ An 2025)
|
600.0 / 600.0
|
|
Chọn quà (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025)
|
400.0 / 400.0
|
|
Máy bắn bi (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025)
|
500.0 / 500.0
|
|
Số may mắn (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Tổng hàng và cột (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025)
|
800.0 / 800.0
|
|
[Dãy số có quy luật] Bài 01. Dãy số lẻ
|
400.0 / 400.0
|
|
Lấy bóng đủ ba màu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
|
400.0 / 400.0
|
|
Đồng hồ điện tử (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
|
800.0 / 800.0
|
|
Quân hậu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
|
772.7 / 1000.0
|
|
Tổng hàng và cột (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Tổng dãy số lẻ (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
|
650.0 / 1000.0
|
|
Chia nhóm (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2026)
|
600.0 / 600.0
|
|
Tổng k sô (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2026)
|
800.0 / 800.0
|
|
Tam giác sô (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2026)
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Dãy số an toàn (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2026)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Bài 2: Đếm ngày chia hết cho K (THT A Thừa Thiên Huế 2026)
|
975.0 / 1300.0
|
|
Bài 1: Tá Trứng (THT A Thừa Thiên Huế 2026)
|
300.0 / 300.0
|
|
Bài 3: Robot nhảy (THT A Thừa Thiên Huế 2026)
|
900.0 / 900.0
|
|
Bài 5: Dãy tích lẻ (THT A Thừa Thiên Huế 2026)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bài 1: Mua ô tô (THT A Đồng Tháp 2026)
|
400.0 / 400.0
|
|
Bài 2: Số thứ K (THT A Đồng Tháp 2026)
|
800.0 / 800.0
|
|
Bài 3: Dãy số tròn chục (THT A Đồng Tháp 2026)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bài 4: Dãy tích loại 10 (THT A Đồng Tháp 2026)
|
980.0 / 1400.0
|
|
Bài 5: Đếm số còn lại (THT A Gia Lai 2026)
|
1600.0 / 1300.0
|
|
Bài 2: Chia kẹo (THT A Gia Lai 2026)
|
400.0 / 400.0
|
|
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026)
|
400.0 / 400.0
|
|
Bài 2: Khoảng cách gần nhất (THT A Quảng Trị 2026)
|
500.0 / 500.0
|
|
Bài 3: Quà tặng (THT A Quảng Trị 2026)
|
500.0 / 500.0
|
|
Bài 4: Dãy số dư (THT A Quảng Trị 2026)
|
900.0 / 900.0
|
|
Bài 1: Viền hình vuông (THT A Hưng Yên 2026)
|
400.0 / 400.0
|
|
Bài 2: Chia đều kẹo (THT A Hưng Yên 2026)
|
500.0 / 500.0
|
|
Bài 3: Tổng bộ số (THT A Hưng Yên 2026)
|
600.0 / 600.0
|
|
Bài 4: Tổng số hạng nhỏ hơn K (THT A Hưng Yên 2026)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bài 5: Chia bài (THT A Hưng Yên 2026)
|
960.0 / 1200.0
|