P2B1DangNhatMinh
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++14
100%
(2400pp)
AC
600 / 600
C++14
98%
(2254pp)
AC
15 / 15
C++11
96%
(2113pp)
AC
7 / 7
C++14
94%
(1977pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(1937pp)
AC
3 / 3
C++14
90%
(1808pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(1772pp)
AC
3 / 3
C++11
87%
(1649pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(1531pp)
AC
70 / 70
C++14
83%
(1501pp)
(60636.7 điểm)
Lập trình cơ bản (12500.0 điểm)
HSG THPT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mofk rating cao nhất Vinoy | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THCS (2010.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Hộp quà | 810.0 / 900.0 |
Happy School (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Đếm Số Trong Đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
vn.spoj (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quả cân | 1200.0 / 1200.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (2900.0 điểm)
DHBB (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
Olympic 30/4 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (10187.8 điểm)
THT (3500.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (23200.0 điểm)
CSES (40783.3 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 200.0 / 200.0 |