PY1DNguyenThanhAn
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1003
Điểm tối đa
1003
Phân tích điểm
AC
100 / 100
CPP23
100%
(1800pp)
AC
30 / 30
PYPY
98%
(1666pp)
AC
16 / 16
PYPY
94%
(1506pp)
AC
7 / 7
PYPY
92%
(1291pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(1175pp)
AC
25 / 25
PY3
85%
(1106pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(1084pp)
(87360.0 điểm)
Lập trình cơ bản (23866.0 điểm)
DHBB (4776.2 điểm)
vn.spoj (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (5976.3 điểm)
HSG THPT (2620.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Mật Ong (Q.Trị) | 1120.0 / 1600.0 |
Practice VOI (35.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 35.0 / 1400.0 |
Happy School (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
VOI (72.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 72.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (3300.0 điểm)
Free Contest (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
| Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #B - Bài toán cuối cấp | 1800.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (2800.0 điểm)
THT Bảng A (11730.0 điểm)
Cánh diều (19700.0 điểm)
THT (8635.0 điểm)
CSES (18759.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 200.0 / 200.0 |
| KNTT10 - Trang 122 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (1300.0 điểm)
Young ICT Talent (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ICT | 500.0 / 500.0 |
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |
| Đếm bộ số | 800.0 / 800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |