PY2OTranQuangMinh
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1300pp)
AC
16 / 16
C++20
98%
(1176pp)
TLE
8 / 10
C++20
94%
(1054pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1015pp)
AC
4 / 4
C++20
90%
(994pp)
AC
80 / 80
PY3
89%
(974pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(868pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(851pp)
(51663.3 điểm)
Lập trình cơ bản (10660.0 điểm)
HSG THCS (2750.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 1120.0 / 1400.0 |
Happy School (1240.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 40.0 / 1000.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (4200.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (11405.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (13500.0 điểm)
THT (7100.0 điểm)
CSES (4726.7 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 2 | 600.0 / 600.0 |
| KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
Young ICT Talent (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ICT | 500.0 / 500.0 |
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |
| Đếm bộ số | 800.0 / 800.0 |