PY2jThaiBaHaiDuong
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
96%
(1249pp)
AC
15 / 15
C++20
94%
(1129pp)
TLE
8 / 10
PY3
90%
(1012pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(974pp)
AC
4 / 4
PYPY
87%
(955pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(936pp)
(57763.0 điểm)
Lập trình cơ bản (12600.0 điểm)
HSG THCS (11980.0 điểm)
DHBB (3620.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Chuỗi ngọc | 1120.0 / 1400.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (4000.0 điểm)
Free Contest (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (1700.0 điểm)
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 400.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 900.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 1100.0 |