ThaiDaoLi
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++20
100%
(1600pp)
AC
100 / 100
C++20
95%
(1425pp)
AC
21 / 21
C++20
90%
(1264pp)
AC
13 / 13
C++20
86%
(1115pp)
AC
5 / 5
C++17
81%
(896pp)
AC
9 / 9
C++11
77%
(851pp)
AC
6 / 6
C++20
74%
(735pp)
AC
17 / 17
C++20
70%
(698pp)
AC
30 / 30
C++20
66%
(663pp)
AC
10 / 10
C++17
63%
(630pp)
Training (20222.0 điểm)
hermann01 (1500.0 điểm)
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm số | 100.0 / |
Đếm số âm dương | 200.0 / |
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
Đếm ký tự (HSG'19) | 100.0 / |
Tìm ký tự (THT TP 2015) | 100.0 / |
Độ tương đồng của chuỗi | 100.0 / |
minict08 | 200.0 / |
Array Practice (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Array Practice - 02 | 100.0 / |
Comment ça va ? | 900.0 / |
DHBB (1900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy con min max | 300.0 / |
Xóa chữ số | 800.0 / |
Mua quà | 200.0 / |
Dãy chẵn lẻ cân bằng | 200.0 / |
Xâu con đặc biệt | 200.0 / |
Gộp dãy toàn số 1 | 200.0 / |
contest (4759.5 điểm)
Cốt Phốt (1400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
DELETE ODD NUMBERS | 100.0 / |
Số siêu tròn | 1100.0 / |
Số tình nghĩa | 200.0 / |
vn.spoj (1800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Help Conan 12! | 1100.0 / |
Dãy chia hết | 200.0 / |
Biểu thức | 300.0 / |
divisor01 | 200.0 / |
Cánh diều (4664.0 điểm)
Lập trình cơ bản (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm k trong mảng hai chiều | 100.0 / |
Số đảo ngược | 100.0 / |
THT Bảng A (1360.0 điểm)
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chess ? (Beginner #01) | 800.0 / |
OLP MT&TN (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bảng số | 800.0 / |
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
Happy School (1580.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hình chữ nhật 1 | 150.0 / |
Chia tiền | 300.0 / |
Số bốn ước | 300.0 / |
UCLN với N | 100.0 / |
Nguyên tố Again | 200.0 / |
Sơn | 200.0 / |
CaiWinDao và Bot | 250.0 / |
Số điểm cao nhất | 200.0 / |
HSG THCS (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 100.0 / |
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 100.0 / |
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 100.0 / |
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 100.0 / |
HSG THPT (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Xâu con (HSG12'18-19) | 300.0 / |
Lớp Tin K 30 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các chữ số | 100.0 / |
THT (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 100.0 / |
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) | 300.0 / |
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 200.0 / |
Training Python (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia hai | 100.0 / |
[Python_Training] Sàng nguyên tố | 100.0 / |
[Python_Training] Bật hay Tắt | 100.0 / |
[Python_Training] Tổng đơn giản | 100.0 / |
Khác (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm ước | 100.0 / |
ƯCLN với bước nhảy 2 | 100.0 / |
Mua xăng | 100.0 / |
Sửa điểm | 100.0 / |
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |
4 VALUES | 100.0 / |
DOUBLESTRING | 100.0 / |
Free Contest (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
EVENPAL | 200.0 / |
MINI CANDY | 900.0 / |
ABC (201.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm số trung bình | 1.0 / |
Exponential problem | 200.0 / |
CSES (8200.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KNTT10 - Trang 135 - Vận dụng 1 | 100.0 / |