ThienPhuc251214
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1376
Điểm tối đa
1420
Phân tích điểm
AC
7 / 7
PYPY
96%
(1152pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1129pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1107pp)
AC
19 / 19
PY3
90%
(1085pp)
TLE
12 / 20
PYPY
89%
(1010pp)
AC
10 / 10
PYPY
85%
(936pp)
AC
50 / 50
PY3
83%
(917pp)
(73897.7 điểm)
Lập trình cơ bản (20437.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (3920.0 điểm)
HSG THPT (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 600.0 / 600.0 |
Happy School (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 600.0 / 1000.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ đẹp của xâu | 900.0 / 900.0 |
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
vn.spoj (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 900.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (6780.0 điểm)
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Tính tích | 800.0 / 800.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (22950.0 điểm)
Cánh diều (18100.0 điểm)
THT (4660.0 điểm)
CSES (1875.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 375.0 / 1200.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |