huyquang0210
Số kỳ thi
14
Điểm tối thiểu
871
Điểm tối đa
1382
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1900pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1764pp)
AC
60 / 60
C++20
96%
(1729pp)
AC
50 / 50
C++20
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1627pp)
WA
17 / 20
PY3
89%
(1581pp)
87%
(1476pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1361pp)
(123135.8 điểm)
Lập trình cơ bản (15100.0 điểm)
DHBB (5150.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tảo biển | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Mua quà | 450.0 / 900.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (17726.4 điểm)
HSG THPT (1207.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 307.7 / 1000.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 900.0 |
vn.spoj (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 200.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Happy School (3510.0 điểm)
Codeforces (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ đẹp của xâu | 900.0 / 900.0 |
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| Giải phương trình tổng các ước | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (2300.0 điểm)
Free Contest (17141.0 điểm)
THT Bảng A (18415.0 điểm)
THT (5860.0 điểm)
OLP MT&TN (3424.0 điểm)
Cánh diều (24556.0 điểm)
CSES (11100.0 điểm)
THT Bảng B & C (3920.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
Young ICT Talent (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số chẵn | 0.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1441.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Từ vựng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 541.667 / 1300.0 |
VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Contest 30/4 - Chiếc Túi Ký Ức | 1400.0 / 1400.0 |