p2a2LeHongQuan
Số kỳ thi
15
Điểm tối thiểu
1231
Điểm tối đa
1565
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(1537pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1384pp)
AC
40 / 40
PY3
90%
(1356pp)
AC
50 / 50
PY3
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(1215pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(1191pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(1167pp)
Lập trình cơ bản (28800.0 điểm)
(129032.6 điểm)
DHBB (9350.0 điểm)
HSG THCS (10091.7 điểm)
vn.spoj (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
Happy School (3307.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 107.143 / 1500.0 |
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (4000.0 điểm)
Free Contest (7158.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (16200.0 điểm)
THT (8400.0 điểm)
THT Bảng B & C (6900.0 điểm)
Cánh diều (20060.0 điểm)
CSES (6100.0 điểm)
Atcoder (3200.0 điểm)
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |