• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

phunguyen3110

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1145
Điểm tối đa 1145

Phân tích điểm

Bồ câu
AC
20 / 20
C++17
2200pp
100% (2200pp)
CSES - Binary Subsequences | Dãy con nhị phân
AC
12 / 12
C++17
2100pp
98% (2058pp)
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
AC
20 / 20
C++17
1700pp
96% (1633pp)
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước
AC
18 / 18
C++17
1700pp
94% (1600pp)
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
TLE
68 / 100
C++17
1632pp
92% (1505pp)
CSES - Array Division | Chia mảng
AC
18 / 18
C++17
1600pp
90% (1446pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++17
1600pp
89% (1417pp)
Bài tập về nhà
AC
100 / 100
C++17
1600pp
87% (1389pp)
Đổi tiền
AC
22 / 22
C++17
1600pp
85% (1361pp)
Bội chính phương (THTB TQ 2020)
AC
20 / 20
C++17
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(123450.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
POWER 1000.0 / 1000.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 360.0 / 1200.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Kiến trúc sư và con đường 630.0 / 900.0
Thần bài người Italy 900.0 / 900.0
Dãy tăng giảm 1000.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Bài tập về nhà 1600.0 / 1600.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Hoán vị nghịch thế 800.0 / 800.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Lì Xì 220.0 / 1100.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Module 4 1000.0 / 1000.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Tích các ước 640.0 / 1600.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Số chia hết cho 30 324.0 / 900.0
Tìm số có n ước 680.0 / 1800.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Hello again 100.0 / 100.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Vận tốc trục Ox 1200.0 / 1200.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
number of steps 1000.0 / 1000.0
cmpint 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
Two pointer 2C 1000.0 / 1000.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Hàm Phi Nguyên Tố 1200.0 / 1200.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0
Câu hỏi số 99 120.0 / 900.0
Tìm chữ số thứ n 0.0 / 1100.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Sắp xếp chỗ ngồi 400.0 / 400.0
Trung bình cộng của chuỗi 600.0 / 600.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
Tính hàm phi Euler 1000.0 / 1000.0
Ngày tháng năm kế tiếp 600.0 / 600.0
FIND 800.0 / 800.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
Dãy số 400.0 / 400.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
Ước lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Đếm nguyên âm 400.0 / 500.0
Hình vuông dấu sao 500.0 / 500.0
Hình tam giác dấu sao 500.0 / 500.0
Lì Xì 300.0 / 300.0
Số trận đấu 400.0 / 400.0
MAX TRIPLE 900.0 / 900.0
FUTURE NUMBER 2 1400.0 / 1400.0
BEAR 600.0 / 600.0
FUTURE NUMBER 3 1120.0 / 1400.0
FUTURE NUMBER 4 560.0 / 1400.0
Big Sorting 500.0 / 1000.0
Hacking Number 1000.0 / 1000.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Loại bỏ để lớn nhất 900.0 / 900.0
Tăng 2 biến giá trị 400.0 / 400.0
Dãy ước liên tiếp (Bản dễ) 585.0 / 1300.0
Lũy thừa nhiều lần 0.0 / 1200.0
FACTOR 1200.0 / 1200.0
Tính tổng 02 1400.0 / 1400.0
Tính tổng 03 900.0 / 900.0
Tính tổng 04 500.0 / 500.0
Đếm ước 1000.0 / 1000.0
Tìm số lớn nhất 600.0 / 600.0
Lời nguyền của Shizuka 0.0 / 1200.0
DMOJ - Bigger Shapes 400.0 / 400.0
Tìm số trung bình 400.0 / 400.0
A + B 400.0 / 400.0
Multiple of 2019 1400.0 / 1400.0
Exponential problem 900.0 / 900.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Phép cộng kiểu mới (bản dễ) 800.0 / 800.0
Tổng Mũ 1000.0 / 1000.0
Chia Kẹo 1200.0 / 1600.0
Tổng Cặp Tích 450.0 / 900.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Leo Thang 456.0 / 1200.0
MINDIST 0.0 / 800.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Saving 900.0 / 900.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Khoảng Cách Lớn Thứ Hai 32.0 / 1600.0
Hoán Đổi 112.0 / 1400.0
Tổng Của Hiệu 1100.0 / 1100.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Tích chính phương 1400.0 / 1400.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 3 - Hoán Vị 36.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Rút tiền 500.0 / 500.0
Tìm số bị chia khi biết số chia, thương và số dư 300.0 / 300.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Chia K 1300.0 / 1300.0
Đường Cao Tam Giác [pvhung] 800.0 / 800.0
Đếm Số Phong Phú [pvhung] 900.0 / 900.0
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 02: Đếm ký tự (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 02: Thi online 1500.0 / 1500.0
[WEEKLY CONTEST 01] KIM TỰ THÁP SỐ 550.0 / 1000.0
AVERAGE 1300.0 / 1300.0
Hối lộ 325.0 / 1000.0
Sự cố 1000.0 / 1000.0
Đánh Số Trang Tài Liệu 600.0 / 600.0
Số Có Các Chữ Số Phân Biệt 600.0 / 600.0
Tìm Giá Trị 500.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (15800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
[Assembly_Training] Input same Output 200.0 / 200.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
FACTORIZE 1 900.0 / 900.0
CANDY GAME 600.0 / 600.0
Tổng nguyên tố 0.0 / 1300.0
K-divisible Sequence 800.0 / 800.0
Cặp dương 800.0 / 800.0
Bình phương 300.0 / 300.0
String #2 500.0 / 500.0
String #5 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Số thuần nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Ước số nguyên tố nhỏ nhất (Sử dụng sàng biến đổi) 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (38868.9 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 935.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Tam giác số (THT'19) 540.0 / 1800.0
Chia dãy (THT TP 2015) 736.4 / 900.0
Tọa độ nguyên dương (LQD'20) 500.0 / 1000.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Từ đại diện (HSG'21) 600.0 / 600.0
Diện tích lớn nhất (HSG'21) 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp theo Modul K (THTB - TP 2021) 1400.0 / 900.0
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 1000.0 / 1000.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Tổng phần nguyên (TS10LQĐ 2015) 1000.0 / 1000.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1166.7 / 1400.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 960.0 / 1200.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1000.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Khoảng cách (LQĐ'22) 500.0 / 500.0
Bán dưa (LQĐ'22) 1300.0 / 1300.0
Số chữ số (LQĐ'22) 1300.0 / 1300.0
Đong dầu 900.0 / 900.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1120.0 / 1400.0
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) 830.8 / 1200.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1700.0 / 1700.0
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 640.0 / 1600.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0
Tách mã số 1300.0 / 1300.0
Thay đổi dãy số 540.0 / 900.0
"Số năm" 1300.0 / 1300.0
Bài 3: Vận chuyển (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1300.0 / 1300.0

DHBB (5900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Board 1400.0 / 1400.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Bài toán dãy số 1500.0 / 1500.0

vn.spoj (4133.3 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Biểu thức 333.3 / 1000.0
Đổi tiền 1600.0 / 1600.0
Trò chơi với dãy số của Tiểu , Cường 1100.0 / 1100.0

HSG THPT (9524.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 1300.0 / 1300.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 1200.0 / 1200.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1100.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1600.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 924.0 / 1100.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Độ cao nguyên tố (THT C2 Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
KẾ HOẠCH THI ĐẤU 1300.0 / 1300.0

Free Contest (7200.0 điểm)

Bài tập Điểm
AEQLB 900.0 / 900.0
POWER3 900.0 / 900.0
EVENPAL 800.0 / 800.0
COUNT 1000.0 / 1000.0
HIGHER ? 400.0 / 400.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0
MAXMOD 900.0 / 900.0
POSIPROD 600.0 / 600.0
ABSMAX 900.0 / 900.0
SIBICE 0.0 / 400.0

Happy School (1180.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mã Morse 600.0 / 600.0
UCLN với N 580.0 / 1000.0

Lập trình Python (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

OLP MT&TN (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 900.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
Tổng các chữ số 0.0 / 1800.0

Codeforces (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 0.0 / 1000.0
ROUND 500.0 / 500.0
DELETE ODD NUMBERS 500.0 / 500.0
2 3 GO !! 900.0 / 900.0
Số siêu tròn 800.0 / 800.0

THT Bảng A (17530.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quy luật dãy số 01 900.0 / 900.0
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Bài 1 thi thử THT 600.0 / 600.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 480.0 / 800.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 540.0 / 600.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0
Em trang trí 400.0 / 400.0
Tìm số 2 1200.0 / 1200.0
Ngày Tháng Năm (THTA 23 - 20/11) 400.0 / 400.0
Teacher Number (THTA 23 - 20/11) 400.0 / 400.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) 810.0 / 900.0
Thêm một chữ k 0.0 / 1400.0
Học toán 1300.0 / 1300.0

THT (8960.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 900.0 / 900.0
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1500.0 / 1500.0
Trung bình cộng (THT TQ 2019) 350.0 / 1000.0
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 0.0 / 1900.0
Bóng đá giao hữu (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 0.0 / 2200.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 900.0 / 900.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) 800.0 / 800.0
Chữ số cuối cùng (THT A Vòng KVMN 2022) 0.0 / 1000.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0
Trung bình cộng 1400.0 / 1400.0
Bài toán khó 0.0 / 900.0
Dãy số 600.0 / 1200.0
Bóng đá giao hữu 110.0 / 2200.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

Cánh diều (11072.7 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 0.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 240.0 / 300.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - Vacxin (T85) 600.0 / 600.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 60.0 / 600.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0
Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot 500.0 / 500.0
Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2 400.0 / 400.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0
Cánh diều - CUUNAN - Cứu nạn (T117) 300.0 / 300.0
Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) 400.0 / 400.0
Cánh diều - PHOTOS - Các bức ảnh 72.7 / 800.0

Trại hè MT&TN (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số gần hoàn hảo 1100.0 / 1100.0

CSES (20900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 0.0 / 1300.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 0.0 / 1300.0
CSES - Reading Books | Đọc sách 1200.0 / 1200.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Binary Subsequences | Dãy con nhị phân 2100.0 / 2100.0

Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (8332.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1632.0 / 2400.0
Từ vựng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 900.0 / 900.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Nốt nhạc 400.0 / 400.0
Deque 1000.0 / 1000.0
Bồ câu 2200.0 / 2200.0
Mã hoá (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 0.0 / 900.0
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1300.0 / 1300.0

Young ICT Talent (1450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu ICT 500.0 / 500.0
Cặp số đảo ngược 100.0 / 1000.0
Siêu giai thừa 350.0 / 1400.0
Quân hậu 500.0 / 500.0

HSG cấp trường (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CỰC TIỂU 600.0 / 600.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team