phunguyen3110
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1145
Điểm tối đa
1145
Phân tích điểm
AC
12 / 12
C++17
98%
(2058pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1633pp)
AC
18 / 18
C++17
94%
(1600pp)
TLE
68 / 100
C++17
92%
(1505pp)
AC
18 / 18
C++17
90%
(1446pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1389pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1251pp)
(123450.0 điểm)
Lập trình cơ bản (15800.0 điểm)
HSG THCS (38868.9 điểm)
DHBB (5900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Board | 1400.0 / 1400.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài toán dãy số | 1500.0 / 1500.0 |
vn.spoj (4133.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Biểu thức | 333.3 / 1000.0 |
| Đổi tiền | 1600.0 / 1600.0 |
| Trò chơi với dãy số của Tiểu , Cường | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (9524.0 điểm)
Free Contest (7200.0 điểm)
Happy School (1180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã Morse | 600.0 / 600.0 |
| UCLN với N | 580.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (1200.0 điểm)
Codeforces (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 0.0 / 1000.0 |
| ROUND | 500.0 / 500.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
| 2 3 GO !! | 900.0 / 900.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (17530.0 điểm)
THT (8960.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (11072.7 điểm)
Trại hè MT&TN (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (20900.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (8332.0 điểm)
Young ICT Talent (1450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ICT | 500.0 / 500.0 |
| Cặp số đảo ngược | 100.0 / 1000.0 |
| Siêu giai thừa | 350.0 / 1400.0 |
| Quân hậu | 500.0 / 500.0 |
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 900.0 / 900.0 |